galvauder

ngoại động từ
  1. làm tổn hại; dùng sai
    • Galvauder sa réputation
      làm tổn hại thanh danh
    • Galvauder un mot
      dùng sai một từ
  2. (từ ; nghĩa ) làm hỏng
    • Galvauder un travail
      làm hỏng một công việc