galvauder
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm tổn hại, làm suy giảm giá trị: Hành động làm hư hỏng, làm mất đi phẩm giá, uy tín hoặc giá trị vốn có của một người, một vật hay một khái niệm.
- Dùng sai, sử dụng một cách tầm thường hoặc vô trách nhiệm: Sử dụng một thứ gì đó (như ngôn từ, tài năng, cơ hội) một cách thiếu tôn trọng, không đúng mục đích hoặc làm mất đi ý nghĩa cao quý của nó.
- (Từ cũ) Làm hỏng: Làm cho một công việc, một vật trở nên hư hỏng, kém chất lượng.
Ví dụ sử dụng
- (Không nên làm tổn hại thanh danh của mình bằng những hành động thiếu suy nghĩ.)
- (Một số chính trị gia dùng sai những từ lớn như "tự do" hay "tổ quốc".)
- (Nhà phê bình này cáo buộc đạo diễn đã sử dụng một cách tầm thường tài năng của mình trong các bộ phim thương mại.)
- (Một người thợ cẩu thả đã làm hỏng toàn bộ công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Galvauder son capital sympathie": Làm lãng phí, làm suy giảm sự thiện cảm mà người khác dành cho mình.
- Le nouveau maire a rapidement galvaudé son capital sympathie par des décisions impopulaires. (Vị thị trưởng mới đã nhanh chóng làm lãng phí vốn thiện cảm của mình bằng những quyết định không được lòng dân.)
- "Galvauder une idée": Làm cho một ý tưởng trở nên tầm thường, mất đi giá trị ban đầu do sử dụng hoặc nhắc đến quá nhiều một cách thiếu chiều sâu.
- Ce concept philosophique a été galvaudé par le marketing. (Khái niệm triết học này đã bị làm cho tầm thường bởi ngành tiếp thị.)
Biến thể và từ gần giống
- Galvaudage (danh từ giống đực): Hành động làm tổn hại, sử dụng sai; sự xuống cấp, sự tầm thường hóa.
- Le galvaudage de ce terme en a affaibli le sens. (Việc sử dụng sai thuật ngữ này đã làm suy yếu ý nghĩa của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Avilir: Làm hạ thấp, làm mất giá trị.
- Dénaturer: Làm biến chất, làm sai lệch bản chất.
- Déprécier: Làm giảm giá trị, coi thường.
- Dégrader: Làm suy giảm, làm xuống cấp.
- Profaner: (Đặc biệt với ý nghĩa thiêng liêng) làm ô uế, xúc phạm.
Từ trái nghĩa
- Honorer: Tôn vinh.
- Préserver: Bảo tồn, gìn giữ.
- Valoriser: Phát huy, làm tăng giá trị.
- Respecter: Tôn trọng.
ngoại động từ
- làm tổn hại; dùng sai
- Galvauder sa réputationlàm tổn hại thanh danh
- Galvauder un motdùng sai một từ
- (từ cũ; nghĩa cũ) làm hỏng
- Galvauder un travaillàm hỏng một công việc