galveston bay

galveston bay

A family enjoys a sunny day fishing on Galveston Bay.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Vịnh Galveston: Một vịnh biển một nhánh của Vịnh Mexico, nằm ở bang Texas, Hoa Kỳ, về phía nam của thành phố Houston. Đây một vùng nước ven biển quan trọng, đóng vai trò cửa ngõ cho giao thông đường thủy nơi nhiều hoạt động kinh tế, giải trí.

dụ sử dụng
  • (Vịnh Galveston một trung tâm vận chuyển đánh bắt lớn ở Texas.)
  • (Nhiều du khách đến thăm Vịnh Galveston các bãi biển động vật hoang dãđây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the shores of Galveston Bay": các bờ của Vịnh Galveston.
    • The shores of Galveston Bay are lined with parks and marinas. (Các bờ của Vịnh Galveston được bao quanh bởi các công viên bến du thuyền.)
  • "Galveston Bay ecosystem": hệ sinh thái Vịnh Galveston.
    • The Galveston Bay ecosystem is home to diverse marine life. (Hệ sinh thái Vịnh Galveston nơi sinh sống của nhiều loài sinh vật biển đa dạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Galveston (Danh từ riêng): Thành phố Galveston, nằm trên đảo Galveston, gần vịnh.
    • Galveston is a popular tourist destination in Texas. (Galveston một điểm đến du lịch nổi tiếng ở Texas.)
  • Bay (Danh từ): Vịnh (một vùng nước ven biển nhỏ hơn biển).
    • A bay is a body of water partially enclosed by land. (Một vịnh một vùng nước được bao bọc một phần bởi đất liền.)
Từ đồng nghĩa
  • Inlet: Cửa vịnh, nhánh biển (thường chỉ một vùng nước hẹp hơn).
    • Galveston Bay is a large inlet of the Gulf of Mexico. (Vịnh Galveston một cửa vịnh lớn của Vịnh Mexico.)
  • Arm of the sea: Nhánh biển (chỉ một phần biển ăn sâu vào đất liền).
    • The bay is considered an arm of the Gulf of Mexico. (Vịnh này được coi một nhánh của Vịnh Mexico.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flow into Galveston Bay: Chảy vào Vịnh Galveston.
    • Several rivers flow into Galveston Bay, bringing fresh water and sediment. (Một số con sông chảy vào Vịnh Galveston, mang theo nước ngọt trầm tích.)
  • Protect Galveston Bay: Bảo vệ Vịnh Galveston.
    • Environmental groups work to protect Galveston Bay from pollution. (Các nhóm môi trường làm việc để bảo vệ Vịnh Galveston khỏi ô nhiễm.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp với "Galveston Bay", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh miêu tả: - "The heart of Galveston Bay": Trung tâm của Vịnh Galveston (ẩn dụ cho khu vực quan trọng nhất). - The shipping channel is the heart of Galveston Bay's economy. (Kênh vận chuyển trung tâm của nền kinh tế Vịnh Galveston.)