galveston

galveston

A family enjoys a sunny day at the beach in Galveston.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Galveston tên một thành phốphía đông nam Texas, Hoa Kỳ, nằm trên đảo Galveston. Thành phố này nổi tiếng với các bãi biển, cảng biển lịch sử liên quan đến bão lớn.

dụ sử dụng
  • Galveston is a popular tourist destination on the Gulf Coast of Texas.
    (Galveston một điểm đến du lịch nổi tiếng trên Bờ biển Vịnh của Texas.)

  • Many people visit Galveston for its beaches and historic architecture.
    (Nhiều người đến thăm Galveston các bãi biển kiến trúc lịch sử của .)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Port of Galveston": Cảng Galveston, một trong những cảng nhộn nhịp nhấtHoa Kỳ.

    • The Port of Galveston handles a large volume of cargo and cruise ships.
      (Cảng Galveston xử lý một lượng lớn hàng hóa tàu du lịch.)
  • "The Great Galveston Hurricane": Cơn bão lớn Galveston năm 1900, một trong những thảm họa thiên nhiên tồi tệ nhất trong lịch sử Hoa Kỳ.

    • The Great Galveston Hurricane of 1900 devastated the city and changed its history.
      (Cơn bão lớn Galveston năm 1900 đã tàn phá thành phố thay đổi lịch sử của .)
Biến thể từ gần giống
  • Galvestonian (danh từ): Người dân sống ở Galveston.
    • The Galvestonians are proud of their city's resilience.
      (Người dân Galveston tự hào về sự kiên cường của thành phố họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Galveston" một địa danh cụ thể. Tuy nhiên, có thể liên hệ với các thành phố ven biển khác như:
    • Corpus Christi (một thành phố ven biển khác ở Texas).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến "Galveston" đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • "Galveston Bay": Vịnh Galveston, một khu vực cửa sông lớn ở Texas, thường được nhắc đến trong ngữ cảnh môi trường hoặc giao thông thủy.
    • The pollution in Galveston Bay has been a concern for local communities.
      (Ô nhiễmVịnh Galveston mối quan tâm của các cộng đồng địa phương.)