galénisme

Học thuật
Thân thiện
galénisme

Le médecin étudie les principes du galénisme dans un vieux livre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Y lý Ga-li-en: Hệ thốngthuyết y học cổ đại được xây dựng dựa trên các học thuyết của bác sĩ người Hy Lạp Claudius Galen (Ga-li-en). Hệ thống này thống trị y học phương Tây trong hơn một nghìn năm, dựa trên học thuyết về bốn chất dịch cơ thể (máu, đờm, mật vàng, mật đen) sự cân bằng của chúng để duy trì sức khỏe.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le galénisme a influencé la médecine européenne jusqu'à la Renaissance. (Y lý Ga-li-en đã ảnh hưởng đến y học châu Âu cho tới thời kỳ Phục Hưng.)
    • Les principes du galénisme reposaient sur la théorie des humeurs. (Các nguyêncủa y lý Ga-li-en dựa trên thuyết thể dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "La tradition galénique": Truyền thống Ga-li-en, chỉ toàn bộ hệ thống kiến thức thực hành y học bắt nguồn từ Galen.
    • La saignée était une pratique courante dans la tradition galénique. (Trích máumột phương pháp phổ biến trong truyền thống Ga-li-en.)
Biến thể từ gần giống
  • Galénique (tính từ): (thuộc về) Ga-li-en, theo học thuyết của Galen.
    • La pharmacie galénique est la branche qui prépare les médicaments. (Dược khoa bào chếngành chuyên chuẩn bị thuốc men.)
  • Galien (danh từ riêng): Ga-li-en, tên của vị bác sĩ cổ đại.
Từ đồng nghĩa
  • Médecine galénique: Y học Ga-li-en.
  • Système de Galien: Hệ thống của Ga-li-en.
Lưu ý
  • Galénismemột thuật ngữ chuyên ngành lịch sử y học. Trong ngữ cảnh hiện đại, chủ yếu được dùng để nói về lịch sử y khoa, đối lập với y học hiện đại dựa trên bằng chứng khoa học.
galénisme

Le médecin étudie les principes du galénisme dans un vieux livre.

danh từ giống đực
  1. (y học) y lý Ga-li-en