gamba
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đàn gamba: Một loại đàn dây cổ điển, thuộc họ viol, có kích thước lớn và âm vực trầm, tương tự như đàn cello hiện đại. "Gamba" thường được chơi bằng cách kéo vĩ và giữ giữa hai chân, phổ biến trong âm nhạc thời Phục hưng và Baroque.
Ví dụ sử dụng
- (Người nhạc sĩ đã chơi một bản nhạc đẹp trên đàn gamba.)
- (Vào thời Phục hưng, đàn gamba là một nhạc cụ phổ biến cho nhạc thính phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "da gamba": Một thuật ngữ âm nhạc chỉ loại nhạc cụ thuộc họ viol, thường được dùng trong các bản nhạc Baroque để chỉ phần đệm trầm.
- The composer wrote a sonata for viola da gamba. (Nhà soạn nhạc đã viết một bản sonata cho viola da gamba.)
Biến thể và từ gần giống
- Viola da gamba: Tên đầy đủ của loại đàn này, thường viết tắt là "gamba".
- The viola da gamba has six strings and a fretted fingerboard. (Đàn viola da gamba có sáu dây và một cần đàn có phím.)
Từ đồng nghĩa
- Viol: Một thuật ngữ chung cho họ đàn dây cổ điển, trong đó gamba là một thành viên trầm.
- Cello: Đàn cello hiện đại, có âm vực và vai trò tương tự gamba trong dàn nhạc giao hưởng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "gamba".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "gamba".