gambia

gambia

The flag of Gambia flies beside a river in a peaceful landscape.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun)
- Gambia (nước Cộng hòa Gambia): Một quốc gia nhỏ hẹpTây Phi, hoàn toàn bị bao quanh bởi lãnh thổ Senegal, ngoại trừ một đường bờ biển ngắn dọc theo Đại Tây Dương. Quốc gia này nằm dọc theo sông Gambia.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Gambia": Trong văn phong chính thức, quốc gia này thường được gọi là "The Gambia" để phân biệt với sông Gambia.
    • The Gambia gained independence from the United Kingdom in 1965. (Gambia giành độc lập từ Vương quốc Anh vào năm 1965.)
Biến thể từ gần giống
  • Gambian (tính từ/ danh từ): thuộc về Gambia hoặc người dân Gambia.
    • Gambian cuisine often features rice and fish. (Ẩm thực Gambia thường cơm .)
Từ đồng nghĩa
  • (Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng địa danh.)
Các cụm từ liên quan
  • River Gambia (sông Gambia): Dòng sông chảy qua quốc gia này, đóng vai trò quan trọng trong giao thông nông nghiệp.
    • The River Gambia is a major waterway for transportation. (Sông Gambia một đường thủy chính cho giao thông.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "Gambia".)