gambist

gambist

A gambist plays a gentle melody on her viola da gamba.

Định nghĩa

Danh từ:
- Người chơi đàn viola da gamba: "gambist" chỉ một nhạc công chuyên biểu diễn trên nhạc cụ viola da gamba (một loại đàn dây cổ điển, phổ biến trong thời kỳ Phục hưng Baroque).

dụ sử dụng
  • (Người chơi đàn viola da gamba đã trình diễn một bản sonata tuyệt đẹp trên cây đàn viola da gamba.)
  • ( ấy một nghệ sĩ gambist nổi tiếng trong các dàn nhạc âm nhạc cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A skilled gambist": một người chơi đàn viola da gamba thành thạo.
    The concert featured a skilled gambist from France. (Buổi hòa nhạc sự góp mặt của một nghệ sĩ gambist thành thạo đến từ Pháp.)

  • "Gambist repertoire": tiết mục dành cho người chơi viola da gamba.
    The gambist repertoire includes works by Marin Marais and J.S. Bach. (Tiết mục dành cho người chơi viola da gamba bao gồm các tác phẩm của Marin Marais J.S. Bach.)

Biến thể từ gần giống
  • Gamba (n): viết tắt thông dụng của viola da gamba.
    He plays the gamba in a baroque orchestra. (Anh ấy chơi đàn gamba trong một dàn nhạc Baroque.)

  • Violist (n): người chơi đàn viol (một họ nhạc cụ dây cổ, bao gồm viola da gamba). Lưu ý: "violist" thường chỉ người chơi viola (đàn alto) trong nhạc hiện đại, nhưng trong ngữ cảnh cổ điển, có thể chỉ người chơi đàn viol.

Từ đồng nghĩa
  • Người chơi đàn viola da gamba: không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, thường được dịch "nghệ sĩ gambist" hoặc "nhạc công chơi đàn viola da gamba".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù cho từ này, "gambist" danh từ chỉ nghề nghiệp.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "gambist".