gambrel
Định nghĩa
Danh từ: - Mái nhà gambrel: Một loại mái nhà có hai độ dốc khác nhau ở mỗi bên, với độ dốc phía dưới dốc hơn độ dốc phía trên. Kiểu mái này thường thấy ở các chuồng trại hoặc nhà ở kiểu nông thôn.
Ví dụ sử dụng
- (Chuồng ngựa có một mái gambrel cổ điển, tạo cho nó một hình dáng đặc biệt.)
- (Nhiều ngôi nhà kiểu thuộc địa Hà Lan có mái gambrel để có thêm không gian gác mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gambrel roof": Thuật ngữ chính xác dùng để chỉ loại mái hai độ dốc này.
- The gambrel roof is often used in barns because it provides more hay storage space. (Mái gambrel thường được dùng trong chuồng trại vì nó cung cấp nhiều không gian chứa cỏ khô hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Gambrel (adj): Liên quan đến hoặc có hình dạng của mái gambrel.
- The gambrel shape of the roof is both functional and aesthetic. (Hình dạng gambrel của mái nhà vừa có chức năng vừa có tính thẩm mỹ.)
Từ đồng nghĩa
- Mansard roof: Một loại mái nhà cũng có hai độ dốc, nhưng độ dốc phía dưới thường dốc hơn và có cửa sổ.
- While similar, a mansard roof is steeper on all sides compared to a gambrel. (Mặc dù tương tự, mái mansard dốc hơn ở tất cả các mặt so với mái gambrel.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến với "gambrel" vì đây là danh từ chỉ kiến trúc.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "gambrel" vì từ này mang tính kỹ thuật.