gambusia

gambusia

A small gambusia swims among the water plants in a clear pond.

Định nghĩa

Danh từ: Gambusia một chi nhỏ thuộc họ khổng tước (Poeciliidae), thường được gọi là muỗi. Loài này nổi tiếng với khả năng ăn ấu trùng muỗi, do đó được sử dụng rộng rãi trong kiểm soát sinh học để giảm số lượng muỗi.

dụ sử dụng
  • (Gambusia affinis, thường được gọi là muỗi phương Tây, thường được thả vào ao để kiểm soát ấu trùng muỗi.)
  • ( gambusia một loài nhỏ, đẻ con, nguồn gốc từ châu Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Gambusia một chi cá nước ngọt đã được du nhập rộng rãi ra ngoài phạm vi bản địa để kiểm soát muỗi, đôi khi gây ra xáo trộn sinh thái.)
Biến thể từ gần giống
  • Mosquitofish (danh từ): Tên thông dụng của gambusia, nghĩa " muỗi".
    • Mosquitofish are known for their voracious appetite for mosquito larvae. ( muỗi nổi tiếng với sự thèm ăn ấu trùng muỗi.)
  • Gambusia affinis (danh từ riêng): Tên khoa học của một loài gambusia phổ biến nhất.
Từ đồng nghĩa
  • muỗi: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt, chỉ chung các loài thuộc chi Gambusia.
  • ăn muỗi: Mô tả chức năng của gambusia, nhưng không phải tên khoa học chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "gambusia".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "gambusia".