game equipment
Định nghĩa
Danh từ: Dụng cụ trò chơi – thiết bị hoặc dụng cụ được sử dụng để chơi một trò chơi.
Ví dụ sử dụng
- (Dụng cụ trò chơi bao gồm một bàn cờ, xúc xắc và thẻ bài.)
- (Bạn cần mang dụng cụ trò chơi của riêng mình cho giải đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to set up game equipment": lắp đặt hoặc chuẩn bị dụng cụ trò chơi.
- Before the match, the referee helped set up the game equipment. (Trước trận đấu, trọng tài đã giúp lắp đặt dụng cụ trò chơi.)
- "game equipment rental": dịch vụ cho thuê dụng cụ trò chơi.
- The park offers game equipment rental for visitors. (Công viên cung cấp dịch vụ cho thuê dụng cụ trò chơi cho du khách.)
Biến thể và từ gần giống
- Game (danh từ): trò chơi.
- Chess is a challenging game. (Cờ vua là một trò chơi đầy thử thách.)
- Equipment (danh từ): thiết bị, dụng cụ.
- The sports equipment is stored in the closet. (Dụng cụ thể thao được cất trong tủ.)
Từ đồng nghĩa
- Gaming gear: thiết bị chơi game (thường dùng trong ngữ cảnh điện tử hoặc hiện đại).
- He bought new gaming gear for his computer. (Anh ấy mua thiết bị chơi game mới cho máy tính của mình.)
- Playthings: đồ chơi (thường dùng cho trẻ em).
- The children's room is full of playthings. (Phòng trẻ em đầy đồ chơi.)
Thành ngữ liên quan
- "Part of the game equipment": một phần của dụng cụ trò chơi (thường dùng để chỉ điều hiển nhiên hoặc cần thiết).
- Patience is part of the game equipment for any chess player. (Kiên nhẫn là một phần dụng cụ trò chơi của bất kỳ kỳ thủ cờ vua nào.)