game law

game law

A ranger explains the game law to a group of hunters in the forest.

Định nghĩa

Danh từ (thường dùngsố nhiều: game laws):
- Luật quản lý hoặc bảo tồn động vật hoang dã: "game law" một quy định pháp được ban hành nhằm kiểm soát việc săn bắt, đánh bẫy hoặc khai thác các loài động vật hoang dã (thường thú săn, chim, ) để đảm bảo sự bền vững ngăn chặn tuyệt chủng.

dụ sử dụng
  • (Tiểu bang các luật quản lý động vật hoang dã nghiêm ngặt để bảo vệ quần thể hươu trong mùa giao phối.)
  • (Vi phạm luật quản lý động vật hoang dã có thể dẫn đến phạt tiền nặng hoặc bỏ tù.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enforce game laws": thực thi các quy định về săn bắt động vật hoang dã. (Các kiểm lâm viên trách nhiệm thực thi luật quản lý động vật hoang dã trong các công viên quốc gia.)
  • "to comply with game laws": tuân thủ các quy định về săn bắt. (Thợ săn phải tuân thủ tất cả các luật quản lý động vật hoang dã hiện hành để tránh bị phạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Game warden (n): nhân viên kiểm lâm chuyên thực thi luật quản lý động vật hoang dã. (Nhân viên kiểm lâm tuần tra khu rừng để ngăn chặn săn bắt trái phép.)
  • Game reserve (n): khu bảo tồn động vật hoang dã. (Khu vực này khu bảo tồn động vật hoang dã, nơi săn bắt bị nghiêm cấm.)
Từ đồng nghĩa
  • Wildlife regulation: quy định về động vật hoang dã. (Các quy định về động vật hoang dã thường trùng lặp với luật quản lý động vật hoang dã trong các khu bảo tồn.)
  • Hunting law: luật săn bắt. (Luật săn bắt một phần của luật quản lý động vật hoang dã.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be fair game": (không phải thành ngữ trực tiếp của "game law") trở thành mục tiêu hợp pháp, nhưng trong ngữ cảnh "game law", cụm từ này ám chỉ động vật được phép săn bắt theo quy định. (Theo luật quản lý động vật hoang dã, gà lôi chỉ mục tiêu hợp pháp trong mùa săn bắt.)