game show

game show

A family watches a game show on television together.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chương trình trò chơi truyền hình (hoặc phát thanh): "game show" một chương trình trên truyền hình hoặc đài phát thanh, trong đó các thí sinh (người chơi) tham gia thi đấu để giành giải thưởng. Các giải thưởng thường tiền mặt, quà tặng, hoặc các cơ hội đặc biệt.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã giành được một chiếc xe hơi trong một chương trình trò chơi nổi tiếng.)
  • (Các chương trình trò chơi thường được phát sóng vào khung giờ vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to host a game show": dẫn chương trình trò chơi.
    • He is famous for hosting a popular game show. (Anh ấy nổi tiếng dẫn một chương trình trò chơi phổ biến.)
  • "to appear on a game show": xuất hiện trong một chương trình trò chơi.
    • Many people dream of appearing on a game show. (Nhiều người mơ ước được xuất hiện trong một chương trình trò chơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Game show host (danh từ ghép): người dẫn chương trình trò chơi.
    • The game show host greeted the contestants warmly. (Người dẫn chương trình trò chơi chào đón các thí sinh nồng nhiệt.)
  • Game show contestant (danh từ ghép): thí sinh tham gia chương trình trò chơi.
    • Each game show contestant had to answer trivia questions. (Mỗi thí sinh chương trình trò chơi phải trả lời các câu hỏi đố vui.)
Từ đồng nghĩa
  • Quiz show: chương trình đố vui (thường tập trung vào kiến thức tổng quát).
    • The quiz show tests contestants' knowledge of history. (Chương trình đố vui kiểm tra kiến thức lịch sử của thí sinh.)
  • Reality competition: cuộc thi thực tế (một dạng mở rộng, có thể bao gồm cả game show nhưng thường yếu tố thực tế hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Game show format: định dạng chương trình trò chơi (cấu trúc, luật chơi).
    • The game show format involves multiple rounds of questions. (Định dạng chương trình trò chơi bao gồm nhiều vòng câu hỏi.)
  • Game show prize: giải thưởng của chương trình trò chơi.
    • The grand prize of the game show was a luxury vacation. (Giải thưởng lớn nhất của chương trình trò chơi một kỳ nghỉ sang trọng.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be a game show" (nghĩa bóng): chỉ một tình huống hỗn loạn, kịch tính hoặc mang tính cạnh tranh cao.
    • The meeting turned into a game show with everyone shouting. (Cuộc họp biến thành một chương trình trò chơi với mọi người la hét.)