gamebag
Định nghĩa
Danh từ: Túi đựng thú săn (túi bằng vải hoặc da dùng để đựng thú săn, đặc biệt là chim, do người thợ săn bắn được).
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ săn mang túi đựng thú săn của mình qua vai sau một ngày dài trong rừng.)
- (Anh ta đổ túi đựng thú săn ra, lộ ra ba con gà lôi và một con thỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To fill one's gamebag": bắt được nhiều thú săn, đầy túi.
- The skilled hunter filled his gamebag with ducks by noon. (Người thợ săn lành nghề đã đầy túi đựng thú săn với vịt trời vào buổi trưa.)
"Gamebag limit": giới hạn số lượng thú săn được mang về (theo quy định săn bắn).
- The hunter carefully counted his catch to ensure he didn't exceed the gamebag limit. (Người thợ săn cẩn thận đếm số thú săn để đảm bảo không vượt quá giới hạn túi đựng thú săn.)
Biến thể và từ gần giống
- Game (danh từ): thú săn, trò chơi.
- The forest is full of game for hunters. (Khu rừng có nhiều thú săn cho các thợ săn.)
- Bag (danh từ): túi, cặp.
- He carried a leather bag for his tools. (Anh ta mang một chiếc túi da đựng dụng cụ.)
Từ đồng nghĩa
- Hunting bag: túi săn bắn.
- The hunting bag was heavy with game. (Túi săn bắn nặng vì đầy thú săn.)
- Game pouch: túi đựng thú săn (thường nhỏ hơn).
- The game pouch was strapped to his belt. (Túi đựng thú săn được buộc vào thắt lưng của anh ta.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bag (game): bắt được (thú săn).
- He bagged three quails during the hunt. (Anh ta bắt được ba con chim cút trong cuộc săn.)
Thành ngữ liên quan
- "To have a full gamebag": đạt được nhiều thành công (trong săn bắn hoặc nghĩa bóng).
- After a successful expedition, the explorer returned with a full gamebag of discoveries. (Sau chuyến thám hiểm thành công, nhà thám hiểm trở về với đầy túi đựng thú săn khám phá.)