gameboard
Định nghĩa
Danh từ:
- Bàn chơi trò chơi (dạng phẳng, di động): "gameboard" chỉ một bề mặt phẳng, thường có hình chữ nhật, được thiết kế để chơi các trò chơi bàn (board games). Bề mặt này thường có các ô, đường kẻ hoặc hình vẽ để hướng dẫn cách chơi.
- He got out the gameboard and set up the pieces. (Anh ấy lấy bàn chơi ra và sắp xếp các quân cờ.)
Ví dụ sử dụng
- (Bàn chơi được làm bằng bìa cứng và gấp lại dễ dàng để cất giữ.)
- (Cô ấy đặt xúc xắc lên bàn chơi và bắt đầu trò chơi.)
- (Một bàn chơi cờ vua điển hình có 64 ô vuông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "digital gameboard": bàn chơi kỹ thuật số (dùng trong trò chơi điện tử hoặc ứng dụng).
- The digital gameboard allows players to interact with virtual pieces. (Bàn chơi kỹ thuật số cho phép người chơi tương tác với các quân cờ ảo.)
- "modular gameboard": bàn chơi có thể tháo rời hoặc ghép nối.
- This modular gameboard lets you customize the layout for different games. (Bàn chơi có thể tháo rời này cho phép bạn tùy chỉnh bố cục cho các trò chơi khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Game board (cách viết khác, phổ biến hơn): cùng nghĩa với "gameboard".
- The game board was covered in colorful spaces. (Bàn chơi được phủ đầy các ô màu sắc.)
- Board game (n): trò chơi bàn (bao gồm cả bàn chơi và các quy tắc).
- Monopoly is a classic board game. (Monopoly là một trò chơi bàn kinh điển.)
Từ đồng nghĩa
- Playing board: bàn chơi.
- The playing board was too small for all the pieces. (Bàn chơi quá nhỏ để chứa hết các quân cờ.)
- Game surface: bề mặt trò chơi.
- The game surface is printed with a map. (Bề mặt trò chơi được in bản đồ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Set up the gameboard: chuẩn bị bàn chơi.
- We need to set up the gameboard before the guests arrive. (Chúng ta cần chuẩn bị bàn chơi trước khi khách đến.)
- Put away the gameboard: cất bàn chơi đi.
- After the game, put away the gameboard and pieces. (Sau trò chơi, hãy cất bàn chơi và các quân cờ đi.)
Thành ngữ liên quan
- "The gameboard is set": mọi thứ đã sẵn sàng (ẩn dụ cho việc chuẩn bị xong).
- With all the players in position, the gameboard is set for the final round. (Với tất cả người chơi vào vị trí, mọi thứ đã sẵn sàng cho vòng cuối.)