gamecock

gamecock

A gamecock stands alert in a training yard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gà chọi: "gamecock" chỉ một con gà trống được nuôi huấn luyện đặc biệt để tham gia các trận chọi gà.
    • Người hiếu chiến, người thích đánh nhau: Theo nghĩa bóng, "gamecock" còn dùng để chỉ một người rất hung hăng, thích gây sự hoặc là một chiến binh dũng mãnh.
dụ sử dụng
  • Gà chọi:

    • The farmer raised a strong gamecock for the upcoming match. (Người nông dân nuôi một con gà chọi khỏe mạnh cho trận đấu sắp tới.)
    • Gamecocks are bred for their aggression and stamina. (Gà chọi được lai tạo tính hung hăng sức bền của chúng.)
  • Người hiếu chiến:

    • He is a real gamecock; he never backs down from a fight. (Anh ta một người thực sự hiếu chiến; không bao giờ lùi bước trước một cuộc chiến.)
    • In the boxing ring, he proved to be a gamecock, always attacking. (Trên đài quyền anh, anh ta chứng tỏ một chiến binh dũng mãnh, luôn tấn công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as game as a gamecock": dũng cảm, kiên cường như một con gà chọi.

    • Despite his injury, he was as game as a gamecock, continuing the race. (Bất chấp chấn thương, anh ấy vẫn dũng cảm như một con gà chọi, tiếp tục cuộc đua.)
  • "to fight like a gamecock": chiến đấu hăng hái, không biết sợ.

    • The soldiers fought like gamecocks, defending their position to the last. (Những người lính chiến đấu hăng hái như gà chọi, bảo vệ vị trí của mình đến cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gamecock (adj): mang tính chất của gà chọi, hung hăng.

    • His gamecock attitude made him unpopular. (Thái độ hung hăng như gà chọi của anh ta khiến anh ta không được ưa chuộng.)
  • Gamefowl (n): gà chọi nói chung, bao gồm nhiều giống.

    • Gamefowl are often kept for cockfighting. (Gà chọi thường được nuôi để đá gà.)
Từ đồng nghĩa
  • Fighter (n): chiến binh, người thích đánh nhau.
  • Brawler (n): người hay gây gổ, đánh lộn.
  • Cock (n): gà trống (trong bối cảnh chọi gà).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng: "gamecock" danh từ, không cụm động từ trực tiếp liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • "a gamecock spirit": tinh thần chiến đấu, không bỏ cuộc.

    • She has a gamecock spirit, always ready to face challenges. ( ấy tinh thần chiến đấu, luôn sẵn sàng đối mặt với thử thách.)
  • "to be a gamecock in the ring": người nổi bật trong cuộc cạnh tranh.

    • In the business world, he is a gamecock in the ring, never losing a deal. (Trong thế giới kinh doanh, anh ta người nổi bật, không bao giờ thua một thương vụ nào.)