gamelan
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dàn nhạc gamelan: "Gamelan" là một dàn nhạc truyền thống của Indonesia, thường bao gồm nhiều nhạc cụ gõ có thang âm được điều chỉnh, như đàn xylophone tre, chuông và cồng chiêng bằng gỗ hoặc đồng. Dàn nhạc này thường biểu diễn trong các nghi lễ, lễ hội, và sân khấu múa rối.
Ví dụ sử dụng
- (Dàn nhạc gamelan đã chơi những giai điệu mê hoặc trong buổi lễ.)
- (Cô ấy đã học chơi gamelan tại một trường truyền thống ở Java.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to perform gamelan": biểu diễn nhạc gamelan.
- The dancers performed gamelan to accompany the shadow puppet show. (Các vũ công đã biểu diễn gamelan để đệm cho buổi biểu diễn múa rối bóng.)
"gamelan music": âm nhạc gamelan.
- Gamelan music is characterized by its layered, percussive textures. (Âm nhạc gamelan được đặc trưng bởi các kết cấu gõ nhiều lớp.)
Biến thể và từ gần giống
Gamelan ensemble (cụm danh từ): dàn nhạc gamelan.
- The gamelan ensemble consisted of over 20 musicians. (Dàn nhạc gamelan bao gồm hơn 20 nhạc công.)
Gamelan player (cụm danh từ): người chơi nhạc cụ gamelan.
- He is a skilled gamelan player from Bali. (Anh ấy là một người chơi gamelan tài năng đến từ Bali.)
Từ đồng nghĩa
- Orchestra: dàn nhạc (nhưng "gamelan" chỉ một loại dàn nhạc cụ thể của Indonesia).
- Ensemble: dàn nhạc (thường dùng cho các nhóm nhạc cụ gõ truyền thống).
Các cụm từ liên quan
Gamelan gong: cồng chiêng gamelan.
- The gamelan gong produces a deep, resonant sound. (Cồng chiêng gamelan tạo ra âm thanh sâu lắng và vang xa.)
Gamelan xylophone: đàn xylophone gamelan.
- The gamelan xylophone is made from bamboo or bronze. (Đàn xylophone gamelan được làm từ tre hoặc đồng.)
Thành ngữ liên quan
- "the sound of gamelan": âm thanh đặc trưng của gamelan.
- The sound of gamelan is often described as meditative and hypnotic. (Âm thanh của gamelan thường được miêu tả là thiền định và thôi miên.)