games-mistress

games-mistress

The games-mistress blows her whistle to start the match.

Định nghĩa

Danh từ: - Giáo viên nữ phụ trách các môn thể thao trò chơitrường học: "games-mistress" dùng để chỉ một giáo viên nữ nhiệm vụ tổ chức, giám sát hướng dẫn các hoạt động thể thao, trò chơi cho học sinh trong trường.

dụ sử dụng
  • ( giáo phụ trách thể thao đã tổ chức một giải bóng đá cho học sinh.)
  • ( giáo phụ trách thể thao của chúng tôi rất nghiêm khắc nhưng công bằng trong các giờ thể dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Không cách sử dụng nâng cao phổ biến cho từ này một thuật ngữ chuyên ngành trong giáo dục.
Biến thể từ gần giống
  • Games-master (danh từ): giáo viên nam phụ trách các môn thể thao trò chơitrường học.
    • The games-master trained the school's basketball team. (Thầy giáo phụ trách thể thao đã huấn luyện đội bóng rổ của trường.)
  • Games teacher (danh từ): giáo viên thể dục thể thao (không phân biệt giới tính).
    • The games teacher announced a new swimming class. (Giáo viên thể dục thể thao đã thông báo một lớp học bơi mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Physical education teacher: giáo viên thể dục.
    • She is a physical education teacher at the local high school. ( ấy giáo viên thể dục tại trường trung học địa phương.)
  • Sports teacher: giáo viên thể thao.
    • The sports teacher helped the students improve their running technique. (Giáo viên thể thao đã giúp học sinh cải thiện kỹ thuật chạy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "games-mistress".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.