gametoecium

gametoecium

A moss gametoecium is visible at the tip of the green stem.

Định nghĩa

Danh từ: gametoecium (số nhiều: gametocia) một thuật ngữ trong thực vật học, dùng để chỉ tổ hợp cấu trúc gồm các gametangium (cơ quan sinh sản hữu tính) các bắc (bracts) bao quanh chúng. Nói cách khác, đây một đơn vị sinh sản đặc biệt, nơi các tế bào sinh dục được hình thành được bảo vệ bởi các bắc.

dụ sử dụng
  • (Gametoecium của loài rêu này được bảo vệ cao bởi các bắc xung quanh.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu cấu trúc của gametoecium để hiểu về sự sinh sản của thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gametoecium development": quá trình phát triển của gametoecium, thường được nghiên cứu trong phôi học thực vật.

    • The development of the gametoecium is crucial for the life cycle of bryophytes. (Sự phát triển của gametoecium rất quan trọng đối với vòng đời của thực vật rêu.)
  • "Gametoecium morphology": hình thái học của gametoecium, dùng để phân loại các loài thực vật.

    • Differences in gametoecium morphology help distinguish between related species. (Sự khác biệt về hình thái gametoecium giúp phân biệt các loài liên quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Gametangium (danh từ): một cơ quan đơn lẻ chứa tế bào sinh dục (giao tử), thành phần chính của gametoecium.
  • Bract (danh từ): bắc, các biến đổi bao quanh bảo vệ gametoecium.
  • Gametoecium không dạng tính từ phổ biến, nhưng có thể được dùng như một thuật ngữ chuyên ngành.
Từ đồng nghĩa
  • Bracteate gametangial cluster: cụm gametangium bắc (mô tả tương tự nhưng ít phổ biến hơn).
  • Protected reproductive structure: cấu trúc sinh sản được bảo vệ (mô tả chức năng, không phải thuật ngữ chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến "gametoecium" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "gametoecium" trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh.