gametogenesis
Danh từ: Sự phát sinh giao tử – quá trình phát triển và trưởng thành của các tế bào sinh dục (giao tử) thông qua quá trình giảm phân (meiosis). Đây là một thuật ngữ sinh học chuyên ngành, mô tả toàn bộ quá trình hình thành trứng ở phụ nữ và tinh trùng ở nam giới.
- (Sự phát sinh giao tử là cần thiết cho sinh sản hữu tính ở tất cả các sinh vật đa bào.)
- (Các lỗi trong quá trình phát sinh giao tử có thể dẫn đến rối loạn di truyền.)
- (Nghiên cứu về sự phát sinh giao tử giúp các nhà khoa học hiểu được các vấn đề vô sinh.)
"Gametogenesis in males": sự phát sinh giao tử ở nam giới (cụ thể là quá trình sinh tinh – spermatogenesis).
- Gametogenesis in males occurs in the seminiferous tubules of the testes. (Sự phát sinh giao tử ở nam giới xảy ra trong các ống sinh tinh của tinh hoàn.)
"Gametogenesis in females": sự phát sinh giao tử ở nữ giới (cụ thể là quá trình sinh trứng – oogenesis).
- Gametogenesis in females begins before birth and completes at ovulation. (Sự phát sinh giao tử ở nữ giới bắt đầu trước khi sinh và hoàn thành vào lúc rụng trứng.)
Gametocyte (danh từ): tế bào sinh giao tử – tế bào tiền thân trải qua giảm phân để tạo giao tử.
- Gametocytes are the precursor cells in gametogenesis. (Tế bào sinh giao tử là các tế bào tiền thân trong quá trình phát sinh giao tử.)
Gametogenesis-related (tính từ): liên quan đến sự phát sinh giao tử.
- Gametogenesis-related genes are highly conserved across species. (Các gen liên quan đến sự phát sinh giao tử được bảo tồn cao qua các loài.)
- Sự hình thành giao tử: một cách diễn đạt thông thường hơn, dễ hiểu hơn.
- Quá trình tạo giao tử: nhấn mạnh vào quy trình sinh học.
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "gametogenesis" vì đây là thuật ngữ khoa học.
Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến "gametogenesis" vì đây là khái niệm chuyên ngành.