gamin

gamin

A young gamin sits on a city curb, sharing bread with a stray dog.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cậu lang thang, cậu bụi đời: "gamin" chỉ một cậu gia cư, bị bỏ rơi sống lang thang trên đường phố. Từ này đôi khi mang tính xúc phạm hoặc miệt thị.

dụ sử dụng
  • (Các đường phố Paris đầy những cậu lang thang ăn xin.)
  • ( một cậu bụi đời, sống sót nhờ ăn cắp nhặt nhạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gamin" thường được dùng trong văn học hoặc mô tả lịch sử, mang sắc thái cổ điển hoặc thi vị, có thể bị xem lỗi thời hoặc không nhạy cảm trong ngữ cảnh hiện đại.
    • The novel's protagonist is a gamin who rises from poverty. (Nhân vật chính của tiểu thuyết một cậu bụi đời vươn lên từ nghèo khó.)
Biến thể từ gần giống
  • Gamine (danh từ, giống cái): lang thang, bụi đời (dạng nữ của "gamin").
    • She had the look of a gamine, with tangled hair and torn clothes. ( ấy có vẻ ngoài của một lang thang, với mái tóc rối bù quần áo rách rưới.)
  • Gaminesque (tính từ): mang phong cách hoặc đặc điểm của một cậu/ lang thang.
    • Her gamine charm was irresistible. (Sự quyến rũ kiểu lang thang của ấy thật khó cưỡng.)
Từ đồng nghĩa
  • Urchin: đứa trẻ lang thang, thường nghèo khó bẩn thỉu.
  • Street child: trẻ em đường phố.
  • Waif: đứa trẻ bị bỏ rơi, thường gầy yếu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "gamin".
Thành ngữ liên quan
  • "Gamin of the streets": đứa trẻ của đường phố, chỉ những người sống ngoài lề xã hội.
    • He was a true gamin of the streets, knowing every alley and hideout. ( một đứa trẻ thực thụ của đường phố, biết từng con hẻm chỗ trốn.)