gamine

gamine

A gamine with a mischievous smile skips down a cobblestone lane.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • gái có vẻ ngoài tinh nghịch, láu lỉnh: "gamine" dùng để chỉ một gái (thường trẻ) ngoại hình hoặc phong cách tinh nghịch, ranh mãnh, như một cậu nghịch ngợm.
    • gáigia cư, lang thang đường phố: "gamine" cũng có nghĩa một gái không nhà cửa, sống lang thang trên đường phố, thường trẻ em hoặc thanh thiếu niên.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1:

    • She had a gamine charm that made everyone smile. ( ấy một nét duyên dáng tinh nghịch khiến mọi người đều mỉm cười.)
    • Her short hair and playful grin gave her a gamine look. (Mái tóc ngắn nụ cười tinh quái của ấy tạo cho một vẻ ngoài tinh nghịch.)
  • Nghĩa 2:

    • The novel tells the story of a gamine surviving on the streets of Paris. (Cuốn tiểu thuyết kể về câu chuyện của một gái lang thang sống sót trên đường phố Paris.)
    • Photographs of gamines in post-war Europe captured the hardship of the era. (Những bức ảnh về các gái lang thangchâu Âu thời hậu chiến đã ghi lại sự khó khăn của thời đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gamine" như một tính từ miêu tả phong cách: Trong thời trang hoặc nghệ thuật, "gamine" thường được dùng để chỉ phong cách nữ tính nhưng pha chút tinh nghịch, nam tính nhẹ nhàng.

    • The actress's gamine haircut became a trend in the 1960s. (Kiểu tóc tinh nghịch của nữ diễn viên đã trở thành một xu hướng vào những năm 1960.)
  • Sử dụng trong văn học: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả nhân vật nữ trẻ, nghịch ngợm đầy sức sống.

    • The character of the gamine in French literature often symbolizes freedom and resilience. (Nhân vật gái tinh nghịch trong văn học Pháp thường tượng trưng cho sự tự do kiên cường.)
Biến thể từ gần giống
  • Gamin (danh từ, giống đực): cậu lang thang, tinh nghịch.
    • The gamin on the corner was selling newspapers. (Cậu lang thanggóc phố đang bán báo.)
  • Gaminesque (tính từ): mang phong cách hoặc đặc điểm của một gamine.
    • Her gaminesque charm was irresistible. (Sự quyến rũ mang phong cách tinh nghịch của ấy thật khó cưỡng.)
Từ đồng nghĩa
  • Urchin (n): đứa trẻ lang thang, thường nghịch ngợm.
    • Street urchins often rely on their wits to survive. (Những đứa trẻ lang thang đường phố thường dựa vào sự nhanh trí để sống sót.)
  • Imp (n): đứa trẻ tinh nghịch, láu lỉnh.
    • She was a little imp, always playing tricks on her friends. ( ấy một đứa trẻ tinh nghịch, luôn chơi khăm bạn bè.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "gamine". Từ này chủ yếu được dùng như danh từ hoặc tính từ miêu tả.)
Thành ngữ liên quan
  • "Gamine spirit": tinh thần tinh nghịch, tự do.
    • Even in her old age, she retained a gamine spirit that made her fun to be around. (Ngay cả khi về già, vẫn giữ một tinh thần tinh nghịch khiến mọi người thíchbên.)