gaminess
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất hoặc hành vi suồng sã, thiếu tế nhị: "gaminess" chỉ sự thô tục hoặc hành vi, lời nói có tính chất khiếm nhã, gần với sự dung tục nhưng chưa hoàn toàn vượt quá giới hạn.
Ví dụ sử dụng
- (Những câu chuyện cười của diễn viên hài có một sự suồng sã nhất định khiến một số khán giả cảm thấy khó chịu.)
- (Những bình luận của cô ấy đã vượt quá giới hạn thành sự thiếu tế nhị, xúc phạm đồng nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A hint of gaminess": một chút suồng sã, thường dùng để mô tả sự tinh tế trong cách nói hoặc hành vi.
- The novel's dialogue contains a hint of gaminess without being overtly vulgar. (Lời thoại trong tiểu thuyết có một chút suồng sã mà không quá thô tục.)
Biến thể và từ gần giống
- Gamey (tính từ): có tính suồng sã, thiếu tế nhị.
- His gamey sense of humor was not appreciated in formal settings. (Khiếu hài hước suồng sã của anh ấy không được đánh giá cao trong các bối cảnh trang trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Indelicacy (n): sự khiếm nhã, thiếu tế nhị.
- Ribaldry (n): sự thô tục, dung tục (thường trong hài hước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "gaminess".
Thành ngữ liên quan
- Cross the line into gaminess: vượt quá giới hạn thành sự suồng sã.
- The debate quickly crossed the line into gaminess when personal insults were exchanged. (Cuộc tranh luận nhanh chóng vượt quá giới hạn thành sự suồng sã khi những lời xúc phạm cá nhân được trao đổi.)