gamma-interferon
Định nghĩa
Gamma-interferon là một Danh từ chỉ một loại interferon, một loại protein do tế bào T và đại thực bào (macrophage) sản xuất ra. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc kích hoạt các tế bào thực bào (phagocyte), giúp cơ thể chống lại nhiễm trùng và điều hòa hệ miễn dịch.
Ví dụ sử dụng
- (Gamma-interferon rất quan trọng để kích hoạt đại thực bào tiêu diệt vi khuẩn.)
- (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu gamma-interferon như một phương pháp điều trị tiềm năng cho một số bệnh tự miễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Gamma-interferon therapy": liệu pháp gamma-interferon.
- Gamma-interferon therapy has been used to treat chronic granulomatous disease. (Liệu pháp gamma-interferon đã được sử dụng để điều trị bệnh u hạt mạn tính.)
"Induction of gamma-interferon": sự cảm ứng sản xuất gamma-interferon.
- Certain cytokines can lead to the induction of gamma-interferon in immune cells. (Một số cytokine có thể dẫn đến sự cảm ứng sản xuất gamma-interferon trong các tế bào miễn dịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Interferon-gamma (IFN-γ): tên gọi khác của gamma-interferon.
- Interferon (n): một nhóm protein miễn dịch.
- Gamma (n): chữ cái Hy Lạp, dùng để chỉ loại interferon cụ thể này.
Từ đồng nghĩa
- Interferon-gamma (IFN-γ): tên đồng nghĩa chính xác trong y học.
- T-cell interferon: interferon do tế bào T sản xuất (mặc dù không hoàn toàn chính xác vì đại thực bào cũng sản xuất).
Các cụm từ liên quan
Produce gamma-interferon: sản xuất gamma-interferon.
- T cells produce gamma-interferon in response to infection. (Tế bào T sản xuất gamma-interferon để đáp ứng với nhiễm trùng.)
Activate via gamma-interferon: kích hoạt thông qua gamma-interferon.
- Macrophages are activated via gamma-interferon to enhance their killing ability. (Đại thực bào được kích hoạt thông qua gamma-interferon để tăng cường khả năng tiêu diệt.)
Thành ngữ liên quan
- Không có (vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành, không có thành ngữ thông dụng).