gammopathy

gammopathy

A doctor examines a patient's lab report showing gammopathy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh gamma: "gammopathy" một rối loạn trong quá trình tổng hợp các globulin miễn dịch (immunoglobulin), dẫn đến sự gia tăng bất thường của các protein hoạt tính kháng thể trong máu.
    • Thuật ngữ y học: Từ này được dùng để chỉ các tình trạng bệnh liên quan đến sự mất cân bằng hoặc sản xuất quá mức các globulin miễn dịch, thường gặp trong các bệnh như đa u tủy (multiple myeloma) hoặc bệnh Waldenström.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was diagnosed with a monoclonal gammopathy. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh gamma đơn dòng.)
    • Gammopathy can lead to complications such as kidney damage. (Bệnh gamma có thể dẫn đến các biến chứng như tổn thương thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "monoclonal gammopathy": bệnh gamma đơn dòng, một dạng phổ biến nhất, thường liên quan đến sự sản xuất bất thường của một loại globulin miễn dịch duy nhất.
    • Monoclonal gammopathy of undetermined significance (MGUS) is a common precursor to multiple myeloma. (Bệnh gamma đơn dòng không nguyên nhân (MGUS) một tiền thân phổ biến của đa u tủy.)
  • "polyclonal gammopathy": bệnh gamma đa dòng, khi nhiều loại globulin miễn dịch khác nhau được sản xuất quá mức, thường do nhiễm trùng hoặc viêm mãn tính.
    • Polyclonal gammopathy is often seen in chronic infections. (Bệnh gamma đa dòng thường gặp trong các nhiễm trùng mãn tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Gammopathic (tính từ): thuộc về bệnh gamma.
    • The gammopathic disorder affected the patient's immune system. (Rối loạn bệnh gamma đã ảnh hưởng đến hệ miễn dịch của bệnh nhân.)
  • Gammopathy (danh từ): không biến thể phổ biến khác ngoài dạng số nhiều "gammopathies".
Từ đồng nghĩa
  • Immunoglobulinopathy: bệnh globulin miễn dịch (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm gammopathy).
  • Plasma cell dyscrasia: rối loạn tế bào plasma (một thuật ngữ lâm sàng thường dùng thay thế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan đến "gammopathy".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "gammopathy".