gamow
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Gamow: Một nhà vật lý người Mỹ gốc Nga (1904–1968), nổi tiếng với các nghiên cứu về phóng xạ, thuyết Vụ Nổ Lớn (Big Bang), và đề xuất mã bộ ba (triplet code) cho DNA.
Ví dụ sử dụng
- (Gamow là một nhân vật chủ chốt trong sự phát triển của vũ trụ học hiện đại.)
- (Mã bộ ba cho DNA lần đầu tiên được đề xuất bởi Gamow.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gamow factor": Yếu tố Gamow, một khái niệm trong vật lý hạt nhân mô tả xác suất xuyên hầm của hạt alpha trong phân rã phóng xạ.
- The Gamow factor explains the rate of alpha decay in heavy elements. (Yếu tố Gamow giải thích tốc độ phân rã alpha trong các nguyên tố nặng.)
- "Gamow-Teller transition": Chuyển tiếp Gamow–Teller, một loại tương tác yếu trong vật lý hạt nhân.
- The Gamow-Teller transition is important in understanding beta decay. (Chuyển tiếp Gamow–Teller rất quan trọng trong việc hiểu phân rã beta.)
Biến thể và từ gần giống
- Gamowian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Gamow.
- The Gamowian approach to cosmology was groundbreaking. (Cách tiếp cận Gamowian đối với vũ trụ học mang tính đột phá.)
Từ đồng nghĩa
- George Gamow: Tên đầy đủ của nhà vật lý này.
- Nhà vật lý người Mỹ gốc Nga: Mô tả tổng quát về ông.
Các cụm từ liên quan
- Gamow’s theory: Lý thuyết của Gamow, thường chỉ thuyết Vụ Nổ Lớn hoặc mô hình vũ trụ học của ông.
- Gamow’s theory predicted the cosmic microwave background radiation. (Lý thuyết của Gamow đã dự đoán bức xạ nền vi sóng vũ trụ.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "Gamow".