gan jiang

gan jiang

A boat sails down the Gan Jiang river.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sông Cán Giang: "Gan Jiang" tên một con sôngđông nam Trung Quốc, chảy theo hướng bắc vào sông Trường Giang (Dương Tử) ở phía bắc thành phố Nam Xương. Đây một địa danh địa cụ thể, không phải từ thông dụng trong tiếng Anh hàng ngày.

dụ sử dụng
  • (Sông Cán Giang một đường thủy quan trọngtỉnh Giang Tây.)
  • (Nhiều thành phố dọc theo sông Cán Giang đã phát triển nông nghiệp dựa vào nguồn nước của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Không cách sử dụng nâng cao phổ biến cho tên riêng này; chỉ được dùng trong ngữ cảnh địa , lịch sử hoặc báo chí khi nói về Trung Quốc.
Biến thể từ gần giống
  • Gan River (danh từ): tên tiếng Anh thông thường hơn cho cùng con sông này, dịch nghĩa "sông Cán".
    • The Gan River flows through Jiangxi. (Sông Cán chảy qua tỉnh Giang Tây.)
Từ đồng nghĩa
  • Cán Giang (danh từ riêng): phiên âm Hán Việt của "Gan Jiang", thường dùng trong văn bản tiếng Việt khi nhắc đến con sông này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây tên riêng địa .
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Gan Jiang" không phải từ vựng thông dụng.