gand flower

gand flower

A gardener carefully tends to a gand flower in her cottage garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây gand: Một loại cây lâu năm nhỏchâu Âu, nhiều nhánh với các chùm hoa màu xanh, hồng hoặc trắng; trước đây được cho tác dụng kích thích tiết sữaphụ nữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The gand flower is known for its medicinal properties. (Cây gand được biết đến với các đặc tính y học.)
    • In traditional medicine, gand flower was used to promote lactation. (Trong y học cổ truyền, cây gand được dùng để kích thích tiết sữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gand flower" trong bối cảnh thực vật học: Thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về cây thuốc châu Âu.
    • The gand flower belongs to the family of plants known for their galactagogue effects. (Cây gand thuộc họ thực vật nổi tiếng với tác dụng tăng tiết sữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Gand (n): Tên gọi khác của cây gand, đôi khi dùng để chỉ chính loài cây này.
    • The gand is a hardy perennial that thrives in rocky soils. (Cây gand một loại cây lâu năm cứng cáp, phát triển tốt trên đất đá.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây cỏ sữa: Một số tài liệu gọi gand flower "cây cỏ sữa" do tác dụng kích thích tiết sữa.
  • Cây thảo mộc châu Âu: Dùng để chỉ nhóm thực vật đặc điểm tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "gand flower".
Thành ngữ liên quan
  • "To bloom like a gand flower": (Thành ngữ hiếm) Nở rộ, phát triển mạnh mẽ (thường dùng trong văn chương).
    • Her career bloomed like a gand flower after the success of her first novel. (Sự nghiệp của ấy nở rộ như cây gand sau thành công của cuốn tiểu thuyết đầu tay.)