gand

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Thành phố cảngtây bắc Bỉ: "gand" tên gọi của một thành phố cảng nằmphía tây bắc nước Bỉ. Thành phố này nổi tiếng một trung tâm công nghiệp, đặc biệt trong ngành dệt may.
dụ sử dụng
  • (Gand một thành phố cảng lớnBỉ.)
  • (Ngành công nghiệp vải một lịch sử lâu đời ở Gand.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the city of Gand": thành phố Gand.
    • The city of Gand is known for its medieval architecture. (Thành phố Gand nổi tiếng với kiến trúc thời Trung cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ghent: tên gọi phổ biến hơn của thành phố này trong tiếng Anh.
    • Ghent is the English name for Gand. (Ghent tên tiếng Anh của Gand.)
Từ đồng nghĩa
  • Ghent: tên gọi khác của cùng một thành phố.
  • Gent: tên gọi trong tiếng Lan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ phrasal verbs đặc biệt liên quan đến "gand".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "gand".