gand
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Thành phố cảng ở tây bắc Bỉ: "gand" là tên gọi của một thành phố cảng nằm ở phía tây bắc nước Bỉ. Thành phố này nổi tiếng là một trung tâm công nghiệp, đặc biệt là trong ngành dệt may.
Ví dụ sử dụng
- (Gand là một thành phố cảng lớn ở Bỉ.)
- (Ngành công nghiệp vải có một lịch sử lâu đời ở Gand.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the city of Gand": thành phố Gand.
- The city of Gand is known for its medieval architecture. (Thành phố Gand nổi tiếng với kiến trúc thời Trung cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Ghent: tên gọi phổ biến hơn của thành phố này trong tiếng Anh.
- Ghent is the English name for Gand. (Ghent là tên tiếng Anh của Gand.)
Từ đồng nghĩa
- Ghent: tên gọi khác của cùng một thành phố.
- Gent: tên gọi trong tiếng Hà Lan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm từ phrasal verbs đặc biệt liên quan đến "gand".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "gand".