gandhi
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Mahatma Gandhi: Nhà lãnh đạo chính trị và tinh thần trong cuộc đấu tranh của Ấn Độ chống lại Đế quốc Anh để giành quyền tự trị; một người ủng hộ chủ nghĩa bất bạo động và kháng cự thụ động (1869–1948).
- Indira Gandhi: Con gái của Jawaharlal Nehru, từng giữ chức Thủ tướng Ấn Độ từ năm 1966 đến năm 1977 (1917–1984).
Ví dụ sử dụng
- (Mahatma Gandhi đã lãnh đạo Ấn Độ giành độc lập thông qua kháng cự bất bạo động.)
- (Indira Gandhi là nữ thủ tướng đầu tiên của Ấn Độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Gandhian" (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến triết lý và phương pháp của Mahatma Gandhi.
- The Gandhian philosophy of nonviolence still inspires activists today. (Triết lý bất bạo động của Gandhi vẫn truyền cảm hứng cho các nhà hoạt động ngày nay.)
"Gandhism" (danh từ): hệ tư tưởng dựa trên các nguyên tắc của Gandhi, bao gồm bất bạo động, tự lực và hòa bình.
- Gandhism emphasizes simplicity and self-sufficiency. (Gandhism nhấn mạnh sự giản dị và tự cung tự cấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Gandhian (adj): thuộc về Gandhi hoặc triết lý của ông.
- The Gandhian approach to conflict resolution is widely studied. (Cách tiếp cận của Gandhi trong giải quyết xung đột được nghiên cứu rộng rãi.)
- Gandhism (n): hệ tư tưởng Gandhi.
- Gandhi Jayanti (n): ngày lễ kỷ niệm sinh nhật của Mahatma Gandhi (2 tháng 10).
Từ đồng nghĩa
- Mahatma: danh hiệu tôn kính dành cho Gandhi, có nghĩa là "linh hồn vĩ đại".
- Bapu: từ thân mật trong tiếng Hindi dùng để gọi Gandhi, có nghĩa là "cha".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Follow Gandhi: noi gương Gandhi, thực hành bất bạo động.
- Many activists choose to follow Gandhi in their protests. (Nhiều nhà hoạt động chọn noi gương Gandhi trong các cuộc biểu tình của họ.)
Thành ngữ liên quan
- The Gandhi of [somewhere]: thành ngữ dùng để chỉ một người lãnh đạo bất bạo động hoặc nhà hoạt động hòa bình ở một khu vực nào đó.
- He is often called the Gandhi of South Africa for his role in the anti-apartheid movement. (Ông thường được gọi là Gandhi của Nam Phi vì vai trò của mình trong phong trào chống phân biệt chủng tộc.)