ganesh

ganesh

A small statue of Ganesh sits on a bookshelf.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Thần Ganesh: Trong Ấn Độ giáo, "ganesh" vị thần của trí tuệ, sự thông thái thần phá bỏ chướng ngại vật. Ông thường được miêu tả với đầu voi thân người.

dụ sử dụng
  • (Nhiều người theo đạo Hindu cầu nguyện thần Ganesh trước khi bắt đầu một dự án mới.)
  • (Bức tượng thần Ganesh trong đền thờ được chạm khắc rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To invoke ganesh": kêu gọi sự phù hộ của thần Ganesh để vượt qua khó khăn.
    • The ceremony began with a prayer to invoke ganesh. (Buổi lễ bắt đầu bằng lời cầu nguyện để kêu gọi thần Ganesh.)
Biến thể từ gần giống
  • Ganapati: một tên gọi khác của thần Ganesh, thường được dùng trong các nghi lễ.
    • Ganapati is worshipped as the remover of obstacles. (Ganapati được tôn thờ như vị thần phá bỏ chướng ngại vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Vị thần đầu voi: mô tả đặc điểm ngoại hình của Ganesh.
  • Thần trí tuệ: nhấn mạnh vai trò của Ganesh trong tri thức học vấn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "ganesh", nhưng có thể dùng trong cụm: - Worship ganesh: thờ cúng thần Ganesh. - Devotees worship ganesh with offerings of sweets. (Các tín đồ thờ cúng thần Ganesh bằng lễ vật đồ ngọt.)

Thành ngữ liên quan
  • "Ganesh's blessing": phước lành của thần Ganesh, thường dùng để chỉ sự may mắn khi bắt đầu việc đó.
    • We need ganesh's blessing for this business venture. (Chúng ta cần phước lành của thần Ganesh cho dự án kinh doanh này.)