ganesha

ganesha

A small statue of Ganesha sits on a bookshelf.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Thần Ganesha: Trong Ấn Độ giáo, Ganesha vị thần của trí tuệ, sự thông thái vị thần xóa bỏ chướng ngại vật. Ngài thường được miêu tả đầu voi thân người, con trai của thần Shiva nữ thần Parvati.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Many Hindus pray to Ganesha before starting a new project. (Nhiều người theo Ấn Độ giáo cầu nguyện thần Ganesha trước khi bắt đầu một dự án mới.)
    • The festival of Ganesha Chaturthi celebrates the birth of Ganesha. (Lễ hội Ganesha Chaturthi kỷ niệm ngày sinh của thần Ganesha.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ganesha as the remover of obstacles": Ganesha với vai trò vị thần xóa bỏ chướng ngại.

    • In Hindu tradition, Ganesha is invoked to remove obstacles in life. (Trong truyền thống Ấn Độ giáo, thần Ganesha được cầu khẩn để xóa bỏ những chướng ngại trong cuộc sống.)
  • "Ganesha's elephant head": Cái đầu voi của thần Ganesha.

    • The elephant head of Ganesha symbolizes wisdom and strength. (Cái đầu voi của thần Ganesha tượng trưng cho trí tuệ sức mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Ganapati (danh từ riêng): Một tên gọi khác của thần Ganesha, thường được dùng trong các bài tụng kinh.

    • Ganapati is another name for Ganesha in Hindu texts. (Ganapati một tên gọi khác của thần Ganesha trong các văn bản Ấn Độ giáo.)
  • Ganesh (danh từ riêng): Dạng rút gọn phổ biến của Ganesha.

    • The temple is dedicated to Lord Ganesh. (Ngôi đền được dành riêng cho thần Ganesh.)
Từ đồng nghĩa
  • Vighnaharta (danh từ riêng): Người xóa bỏ chướng ngại (một tước hiệu của Ganesha).
  • Buddhi (danh từ): Trí tuệ (liên quan đến thuộc tính của Ganesha).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Invoke Ganesha: Cầu khẩn thần Ganesha.

    • Devotees invoke Ganesha at the beginning of ceremonies. (Các tín đồ cầu khẩn thần Ganesha khi bắt đầu các buổi lễ.)
  • Worship Ganesha: Thờ cúng thần Ganesha.

    • They worship Ganesha for success and prosperity. (Họ thờ cúng thần Ganesha để cầu thành công thịnh vượng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Like Ganesha's trunk": Như vòi của thần Ganesha (ám chỉ sự linh hoạt khả năng vượt qua khó khăn).

    • His problem-solving skills are like Ganesha's trunk, flexible and strong. (Kỹ năng giải quyết vấn đề của anh ấy giống như vòi của thần Ganesha, linh hoạt mạnh mẽ.)
  • "Ganesha's blessing": Phước lành của thần Ganesha.

    • Starting a new venture without Ganesha's blessing is considered unlucky. (Bắt đầu một dự án mới không phước lành của thần Ganesha được coi không may mắn.)