gang fight
Định nghĩa
Danh từ: Cuộc đánh nhau giữa các băng nhóm: "gang fight" chỉ một cuộc ẩu đả, xô xát có tổ chức hoặc bột phát giữa các băng nhóm đối địch, thường là thanh thiếu niên. Hành động này thường mang tính bạo lực và có thể sử dụng vũ khí.
Ví dụ sử dụng
- (Cảnh sát đã được gọi đến để giải tán một cuộc đánh nhau giữa các băng nhóm trong công viên.)
- (Một cuộc đánh nhau giữa các băng nhóm đã nổ ra sau giờ học, khiến nhiều học sinh bị thương.)
- (Bộ phim mô tả thực tế tàn bạo của các cuộc đánh nhau giữa các băng nhóm ở khu vực đô thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be involved in a gang fight": tham gia vào một cuộc đánh nhau giữa các băng nhóm.
- He was arrested for being involved in a gang fight. (Anh ta bị bắt vì tham gia vào một cuộc đánh nhau giữa các băng nhóm.)
- "to escalate into a gang fight": leo thang thành một cuộc đánh nhau giữa các băng nhóm.
- What started as a minor disagreement quickly escalated into a gang fight. (Một bất đồng nhỏ ban đầu nhanh chóng leo thang thành một cuộc đánh nhau giữa các băng nhóm.)
Biến thể và từ gần giống
- Gang violence (danh từ): bạo lực băng nhóm (khái niệm rộng hơn, bao gồm cả đánh nhau, giết người, cướp bóc).
- The city is struggling to reduce gang violence. (Thành phố đang vật lộn để giảm bạo lực băng nhóm.)
- Gang brawl (danh từ): cuộc ẩu đả băng nhóm (thường mang tính hỗn loạn hơn).
- A massive gang brawl occurred at the festival. (Một cuộc ẩu đả băng nhóm lớn đã xảy ra tại lễ hội.)
Từ đồng nghĩa
- Rumble: (từ lóng) cuộc ẩu đả giữa các băng nhóm đường phố.
- The two gangs had a rumble in the alley. (Hai băng nhóm đã có một cuộc ẩu đả trong con hẻm.)
- Turf war: cuộc chiến tranh giành lãnh địa (thường dẫn đến đánh nhau).
- The gang fight was part of a larger turf war. (Cuộc đánh nhau giữa các băng nhóm là một phần của cuộc chiến tranh giành lãnh địa lớn hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fight off: chống trả, đẩy lùi.
- They had to fight off the rival gang during the gang fight. (Họ phải chống trả băng nhóm đối địch trong cuộc đánh nhau.)
- Break up: giải tán (một cuộc ẩu đả).
- Security guards quickly broke up the gang fight. (Bảo vệ nhanh chóng giải tán cuộc đánh nhau giữa các băng nhóm.)
Thành ngữ liên quan
- A bloodbath: một cuộc tắm máu (thường dùng để mô tả hậu quả nghiêm trọng của một cuộc đánh nhau).
- The gang fight turned into a bloodbath. (Cuộc đánh nhau giữa các băng nhóm đã biến thành một cuộc tắm máu.)
- To have a score to settle: có mối thù cần giải quyết.
- The gang fight happened because the two groups had a score to settle. (Cuộc đánh nhau giữa các băng nhóm xảy ra vì hai nhóm có mối thù cần giải quyết.)