gang up

Định nghĩa
  • Động từ (cụm động từ): có nghĩa hợp lực hoặc liên kết với nhau thành một nhóm để chống lại hoặc tấn công ai đó hoặc một nhóm nào đó, thường mang tính tiêu cực hoặc áp đảo.
dụ sử dụng
  • (Các học sinh khác đã hợp lực lại để bắt nạt đứa trẻ mới trong lớp.)
  • (Nhiều công ty nhỏ hơn đã liên kết với nhau để chống lại khổng lồ trong ngành.)
  • (Đừng hợp lực lại để tấn công tôi; tôi không thể tự vệ trước tất cả các bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Gang up on someone: Cụm từ phổ biến nhất, chỉ việc nhiều người cùng nhắm vào một cá nhân hoặc nhóm nhỏ hơn để chỉ trích, tấn công hoặc gây áp lực.
    • The media ganged up on the politician after the scandal.
      (Truyền thông đã hợp lực chỉ trích chính trị gia sau vụ bê bối.)
  • Gang up against something: Dùng khi một nhóm liên kết để chống lại một ý tưởng, chính sách hoặc tổ chức.
    • The residents ganged up against the construction of a new factory.
      (Cư dân đã liên kết để chống lại việc xây dựng một nhà máy mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Gang (danh từ): một nhóm người, thường bạn bè hoặc băng đảng.
    • A gang of teenagers was causing trouble in the park.
      (Một nhóm thanh thiếu niên đang gây rối trong công viên.)
  • Ganging (danh động từ): hành động hợp lực.
    • The ganging up of smaller players led to a successful strike.
      (Việc hợp lực của các thành viên nhỏ hơn đã dẫn đến một cuộc đình công thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Join forces: hợp lực.
    • They joined forces to complete the project. (Họ hợp lực để hoàn thành dự án.)
  • Band together: kết bè kết cánh.
    • The neighbors banded together to improve security. (Hàng xóm kết bè kết cánh để cải thiện an ninh.)
  • Mob up (không trang trọng): tụ tập đông người để gây sức ép.
    • The fans mobbed up around the celebrity. (Người hâm mộ tụ tập đông đảo quanh người nổi tiếng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Gang up with someone: hợp tác với ai đó trong một nhóm.
    • She ganged up with her colleagues to demand higher wages.
      ( ấy hợp tác với đồng nghiệp để yêu cầu tăng lương.)
Thành ngữ liên quan
  • Safety in numbers: an toàn trong số đông (ám chỉ việc hợp lực để bảo vệ nhau).
    • They decided to walk home together, believing in safety in numbers.
      (Họ quyết định đi bộ về nhà cùng nhau, tin vào sự an toàn trong số đông.)
  • Strength in unity: sức mạnh trong đoàn kết.
    • The protest showed that strength in unity can bring change.
      (Cuộc biểu tình cho thấy sức mạnh trong đoàn kết có thể mang lại thay đổi.)
gang up
Two children gang up to build a tall tower of wooden blocks.