gang-rape
Định nghĩa
- Động từ:
- Cưỡng hiếp tập thể: Hành động một người bị nhiều kẻ tấn công cưỡng hiếp liên tiếp nhau. Đây là một tội ác nghiêm trọng, vi phạm nhân quyền và pháp luật.
Ví dụ sử dụng
- (Người tù nhân đã bị cưỡng hiếp tập thể bởi nhiều kẻ tấn công trong nhà tù.)
- (Tòa án đã kết án những người đàn ông đã cưỡng hiếp tập thể người phụ nữ đó tù chung thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be gang-raped": bị cưỡng hiếp tập thể (thường dùng ở dạng bị động).
- She was gang-raped during the conflict. (Cô ấy đã bị cưỡng hiếp tập thể trong cuộc xung đột.)
"gang-rape as a war crime": cưỡng hiếp tập thể như một tội ác chiến tranh.
- Gang-rape is often used as a weapon of war. (Cưỡng hiếp tập thể thường được sử dụng như một vũ khí chiến tranh.)
Biến thể và từ gần giống
Gang rape (danh từ): vụ cưỡng hiếp tập thể.
- The gang rape was reported to the authorities. (Vụ cưỡng hiếp tập thể đã được báo cáo cho chính quyền.)
Rape (động từ/danh từ): cưỡng hiếp (hành động chung).
- Rape is a serious crime. (Cưỡng hiếp là một tội ác nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Mass rape: cưỡng hiếp hàng loạt (thường chỉ nhiều nạn nhân, không nhất thiết tập thể).
- Serial rape: cưỡng hiếp liên hoàn (một kẻ tấn công nhiều nạn nhân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rape someone: cưỡng hiếp ai đó.
- He was arrested for raping a woman. (Anh ta đã bị bắt vì cưỡng hiếp một người phụ nữ.)
Thành ngữ liên quan
- "A victim of gang-rape": nạn nhân của cưỡng hiếp tập thể.
- She became a victim of gang-rape during the war. (Cô ấy trở thành nạn nhân của cưỡng hiếp tập thể trong chiến tranh.)