gang-rape

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cưỡng hiếp tập thể: Hành động một người bị nhiều kẻ tấn công cưỡng hiếp liên tiếp nhau. Đây một tội ác nghiêm trọng, vi phạm nhân quyền pháp luật.
dụ sử dụng
  • (Người nhân đã bị cưỡng hiếp tập thể bởi nhiều kẻ tấn công trong nhà tù.)
  • (Tòa án đã kết án những người đàn ông đã cưỡng hiếp tập thể người phụ nữ đó chung thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be gang-raped": bị cưỡng hiếp tập thể (thường dùngdạng bị động).

    • She was gang-raped during the conflict. ( ấy đã bị cưỡng hiếp tập thể trong cuộc xung đột.)
  • "gang-rape as a war crime": cưỡng hiếp tập thể như một tội ác chiến tranh.

    • Gang-rape is often used as a weapon of war. (Cưỡng hiếp tập thể thường được sử dụng như một khí chiến tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Gang rape (danh từ): vụ cưỡng hiếp tập thể.

    • The gang rape was reported to the authorities. (Vụ cưỡng hiếp tập thể đã được báo cáo cho chính quyền.)
  • Rape (động từ/danh từ): cưỡng hiếp (hành động chung).

    • Rape is a serious crime. (Cưỡng hiếp một tội ác nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Mass rape: cưỡng hiếp hàng loạt (thường chỉ nhiều nạn nhân, không nhất thiết tập thể).
  • Serial rape: cưỡng hiếp liên hoàn (một kẻ tấn công nhiều nạn nhân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rape someone: cưỡng hiếp ai đó.
    • He was arrested for raping a woman. (Anh ta đã bị bắt cưỡng hiếp một người phụ nữ.)
Thành ngữ liên quan
  • "A victim of gang-rape": nạn nhân của cưỡng hiếp tập thể.
    • She became a victim of gang-rape during the war. ( ấy trở thành nạn nhân của cưỡng hiếp tập thể trong chiến tranh.)