gangland
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Thế giới tội phạm có tổ chức: "gangland" chỉ môi trường, xã hội ngầm nơi các băng đảng tội phạm hoạt động, thường liên quan đến các hoạt động như buôn lậu, giết người, tống tiền. Từ này mô tả một thế giới đầy bạo lực, bí mật và luật lệ riêng, tách biệt với xã hội hợp pháp.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ phim mô tả thực tế tàn bạo của thế giới tội phạm có tổ chức ở Chicago trong những năm 1920.)
- (Hắn là một nhân vật khét tiếng trong thế giới tội phạm có tổ chức của thành phố, kiểm soát các hoạt động đánh bạc bất hợp pháp và buôn bán ma túy.)
- (Các nhà báo liều mạng để phơi bày những bí mật từ thế giới tội phạm có tổ chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gangland violence": bạo lực trong thế giới tội phạm có tổ chức.
- The recent surge in gangland violence has alarmed local authorities. (Sự gia tăng gần đây của bạo lực trong thế giới tội phạm có tổ chức đã làm các nhà chức trách địa phương lo ngại.)
- "gangland boss": trùm băng đảng, người đứng đầu thế giới tội phạm.
- The gangland boss was finally arrested after years of evading the law. (Trùm băng đảng cuối cùng đã bị bắt sau nhiều năm lẩn trốn pháp luật.)
- "gangland culture": văn hóa của thế giới tội phạm có tổ chức.
- The film explores the gangland culture of loyalty and betrayal. (Bộ phim khám phá văn hóa của thế giới tội phạm có tổ chức, nơi lòng trung thành và sự phản bội song hành.)
Biến thể và từ gần giống
- Gangland thường được dùng như một danh từ ghép, không có biến thể chính thức. Tuy nhiên, có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ.
- Gang (n): băng đảng (một nhóm tội phạm cụ thể).
- The gang was involved in the robbery. (Băng đảng đó đã tham gia vụ cướp.)
- Underworld (n): thế giới ngầm (từ đồng nghĩa gần, nhưng rộng hơn, bao gồm cả tội phạm và các hoạt động bất hợp pháp nói chung).
- He was a kingpin in the criminal underworld. (Hắn là một ông trùm trong thế giới ngầm tội phạm.)
Từ đồng nghĩa
- Criminal underworld: thế giới ngầm tội phạm (nhấn mạnh khía cạnh bí mật và bất hợp pháp).
- Organized crime: tội phạm có tổ chức (thuật ngữ chính thức hơn, thường dùng trong luật pháp hoặc báo chí).
- Mafia world: thế giới mafia (thường dùng để chỉ các băng đảng gốc Ý hoặc các tổ chức tội phạm tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "gangland", nhưng có thể dùng với các động từ như: - Operate in gangland: hoạt động trong thế giới tội phạm có tổ chức. - Many illegal businesses operate in gangland. (Nhiều doanh nghiệp bất hợp pháp hoạt động trong thế giới tội phạm có tổ chức.) - Rule gangland: thống trị thế giới tội phạm. - He ruled gangland with an iron fist. (Hắn thống trị thế giới tội phạm bằng nắm đấm sắt.)
Thành ngữ liên quan
- "a gangland killing": một vụ giết người do băng đảng thực hiện.
- The police are investigating a gangland killing in the suburbs. (Cảnh sát đang điều tra một vụ giết người do băng đảng thực hiện ở ngoại ô.)
- "gangland style": kiểu tội phạm có tổ chức (thường dùng trong bối cảnh miêu tả hành động hoặc phong cách sống).
- The robbery was carried out in true gangland style, with multiple vehicles and automatic weapons. (Vụ cướp được thực hiện theo đúng kiểu tội phạm có tổ chức, với nhiều xe cộ và vũ khí tự động.)