gangsta
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thành viên băng đảng: "gangsta" là một từ lóng trong tiếng Anh, dùng để chỉ một người là thành viên của một băng đảng thanh niên, thường gắn liền với văn hóa hip-hop và đường phố.
- Người theo phong cách gangsta: Từ này cũng có thể chỉ một người sống theo phong cách hoặc thái độ của băng đảng, như tỏ ra mạnh mẽ, nguy hiểm hoặc nổi loạn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was known as a gangsta in his neighborhood. (Anh ta được biết đến như một thành viên băng đảng trong khu phố của mình.)
- The rapper's lyrics are all about being a gangsta. (Lời bài hát của rapper đó toàn nói về việc làm một gangsta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Gangsta rap": một thể loại nhạc rap tập trung vào cuộc sống băng đảng, bạo lực và nghèo đói.
- Gangsta rap became popular in the 1990s. (Nhạc rap gangsta trở nên phổ biến vào những năm 1990.)
"Gangsta attitude": thái độ kiểu gangsta, thường là thách thức và không sợ hãi.
- He walks with a gangsta attitude. (Anh ta đi lại với thái độ kiểu gangsta.)
Biến thể và từ gần giống
Gangster (danh từ): thành viên băng đảng tội phạm có tổ chức, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
- The movie is about gangsters in Chicago. (Bộ phim nói về các gangster ở Chicago.)
Gangsta (tính từ): thuộc về hoặc mang phong cách gangsta.
- He wore gangsta clothes. (Anh ta mặc quần áo phong cách gangsta.)
Từ đồng nghĩa
- Thug: kẻ côn đồ, thường dùng để chỉ người bạo lực hoặc phạm tội.
- Hoodlum: kẻ lưu manh, du côn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp: "gangsta" là danh từ, không kết hợp với động từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
"Gangsta's paradise": thiên đường của gangsta, thường ám chỉ cuộc sống giàu có và quyền lực sau khi thoát khỏi nghèo đói.
- He dreamed of a gangsta's paradise. (Anh ta mơ về một thiên đường của gangsta.)
"Keep it gangsta": giữ vững phong cách hoặc thái độ gangsta, không thay đổi.
- He told his friend to keep it gangsta. (Anh ta bảo bạn mình hãy giữ vững phong cách gangsta.)