gangétique

Học thuật
Thân thiện
gangétique

Le dauphin gangétique nage dans les eaux du fleuve sacré.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) sông Hằng: Từ dùng để mô tả những liên quan đến sông Hằng, một con sông lớn linh thiêngẤn Độ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La plaine gangétique est très fertile. (Đồng bằng sông Hằng rất màu mỡ.)
    • La civilisation gangétique a une histoire très ancienne. (Nền văn minh sông Hằng có một lịch sử rất lâu đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "delta gangétique": chỉ vùng châu thổ của sông Hằng.

    • Le delta gangétique est une région très peuplée. (Vùng châu thổ sông Hằngmột khu vực rất đông dân cư.)
  • "bassin gangétique": chỉ lưu vực sông Hằng.

    • Le bassin gangétique est essentiel pour l'agriculture indienne. (Lưu vực sông Hằng rất quan trọng đối với nền nông nghiệp Ấn Độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Gange (danh từ riêng): tên của con sông, sông Hằng.
    • Le Gange est un fleuve sacré en Inde. (Sông Hằngmột dòng sông linh thiêngẤn Độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Relatif au Gange: liên quan đến sông Hằng. (Đâymột cách diễn đạt đồng nghĩa, không phải một từ đơn lẻ).
gangétique

Le dauphin gangétique nage dans les eaux du fleuve sacré.

tính từ
  1. (thuộc) sông Hằng (ấn Độ)