ganja

ganja

A person smokes ganja in a private residence.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cần sa: "ganja" một loại ma túy thực vật, thường được chế biến từ hoa khô của cây gai dầu (Cannabis sativa). Chất này thường được hút hoặc nhai để tạo ra cảm giác hưng phấn, thư giãn hoặc ảo giác. Đây một chất gây nghiện phổ biến bị coi bất hợp phápnhiều quốc gia.
    • Cây cần sa: "ganja" cũng có thể chỉ chính cây gai dầu, đặc biệt các giống cây được trồng để lấy hoa hàm lượng THC (tetrahydrocannabinol) cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was arrested for possessing a small amount of ganja. (Anh ta bị bắt tàng trữ một lượng nhỏ cần sa.)
    • The smell of burning ganja filled the room. (Mùi cần sa cháy lan tỏa khắp căn phòng.)
    • Many people use ganja for medicinal purposes, although it remains illegal in many places. (Nhiều người sử dụng cần sa mục đích y tế, mặc dù vẫn bị coi bất hợp phápnhiều nơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ganja" trong văn hóa: Từ này thường xuất hiện trong bối cảnh văn hóa Rastafari, nơi cần sa được coi một loại thảo dược thiêng liêng dùng trong các nghi lễ tôn giáo.

    • Rastafarians use ganja as a sacrament in their spiritual practices. (Người Rastafari sử dụng cần sa như một tích trong các thực hành tâm linh của họ.)
  • "ganja" trong y học: Một số quốc gia đã hợp pháp hóa "ganja" để sử dụng trong điều trị các bệnh như đau mãn tính, buồn nôn do hóa trị, hoặc động kinh.

    • Medical ganja is prescribed to alleviate chronic pain. (Cần sa y tế được đơn để giảm đau mãn tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Cannabis (danh từ): Tên khoa học của cây cần sa, thường dùng trong bối cảnh pháp y học.

    • Cannabis is classified as a Schedule I drug in the United States. (Cần sa được phân loại ma túy Bảng I tại Hoa Kỳ.)
  • Marijuana (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn của "ganja", thường dùng trong văn nói các văn bản pháp .

    • Marijuana is legal for recreational use in some states. (Cần sa được hợp pháp hóa để sử dụng giải trímột số tiểu bang.)
  • Weed (danh từ, lóng): Từ lóng thông dụng khác cho "ganja".

    • He smokes weed every weekend. (Anh ấy hút cần sa mỗi cuối tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Cần sa: Từ tiếng Việt phổ biến nhất để chỉ "ganja".
  • Cỏ (lóng, tiếng Việt): Từ lóng thường dùng trong giới trẻ để chỉ cần sa.
  • Bồ đà (từ , ít dùng): Một từ lóng cổ điển trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Smoke ganja: Hút cần sa.

    • They were caught smoking ganja in the park. (Họ bị bắt quả tang đang hút cần sa trong công viên.)
  • Use ganja: Sử dụng cần sa (nói chung).

    • He has been using ganja for years to manage his anxiety. (Anh ấy đã sử dụng cần sa trong nhiều năm để kiểm soát chứng lo âu.)
Thành ngữ liên quan
  • Kick the ganja habit: Bỏ thói quen hút cần sa.

    • After years of addiction, he finally kicked the ganja habit. (Sau nhiều năm nghiện, cuối cùng anh ấy đã bỏ được thói quen hút cần sa.)
  • Ganja like a medicine: Cần sa như một loại thuốc (ám chỉ lợi ích y tế).

    • For some patients, ganja works like a medicine for their chronic pain. (Đối với một số bệnh nhân, cần sa hoạt động như một loại thuốc cho cơn đau mãn tính của họ.)