ganof

ganof

A man calls the dishonest merchant a ganof.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ trộm, kẻ lừa đảo: "ganof" chỉ một người ăn trộm hoặc không trung thực, thường được dùng như một từ lăng mạ chung.
    • Kẻlại, đồ đểu: Trong ngữ cảnh thông tục, "ganof" có thể dùng để chỉ một người xấu tính, đáng khinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He's a ganof who stole my wallet. (Hắn một kẻ trộm đã lấy cắp của tôi.)
    • Don't trust that ganof; he's always cheating. (Đừng tin tênlại đó; hắn luôn lừa đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "You ganof!": Một câu chửi thề thông tục, thường dùng để bày tỏ sự tức giận hoặc khinh bỉ.

    • You ganof! You took my last piece of cake! (Đồ đểu! Mày đã lấy miếng bánh cuối cùng của tao!)
  • "A little ganof": Dùng để chỉ một đứa trẻ nghịch ngợm hoặc tinh quái.

    • That little ganof hid my keys again. (Thằng nhóc tinh quái đó lại giấu chìa khóa của tôi rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Ganef (danh từ): Phiên bản chính tả thay thế của "ganof", cùng nghĩa.
    • He's a known ganef in the neighborhood. (Hắn một kẻ trộm nổi tiếng trong khu phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Kẻ trộm: Thief
  • Kẻ lừa đảo: Swindler
  • Đồ đểu: Scoundrel
  • Kẻlại: Rogue
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "ganof".
Thành ngữ liên quan
  • "Ganof of the highest order": Một kẻ lừa đảo hoặc trộm cắp cực kỳ tồi tệ, đáng khinh.
    • He's a ganof of the highest order, stealing from his own family. (Hắn một kẻ đểu cáng tột cùng, ăn cắp của chính gia đình mình.)