ganof
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ trộm, kẻ lừa đảo: "ganof" chỉ một người ăn trộm hoặc không trung thực, thường được dùng như một từ lăng mạ chung.
- Kẻ vô lại, đồ đểu: Trong ngữ cảnh thông tục, "ganof" có thể dùng để chỉ một người xấu tính, đáng khinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He's a ganof who stole my wallet. (Hắn là một kẻ trộm đã lấy cắp ví của tôi.)
- Don't trust that ganof; he's always cheating. (Đừng tin tên vô lại đó; hắn luôn lừa đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"You ganof!": Một câu chửi thề thông tục, thường dùng để bày tỏ sự tức giận hoặc khinh bỉ.
- You ganof! You took my last piece of cake! (Đồ đểu! Mày đã lấy miếng bánh cuối cùng của tao!)
"A little ganof": Dùng để chỉ một đứa trẻ nghịch ngợm hoặc tinh quái.
- That little ganof hid my keys again. (Thằng nhóc tinh quái đó lại giấu chìa khóa của tôi rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Ganef (danh từ): Phiên bản chính tả thay thế của "ganof", cùng nghĩa.
- He's a known ganef in the neighborhood. (Hắn là một kẻ trộm nổi tiếng trong khu phố.)
Từ đồng nghĩa
- Kẻ trộm: Thief
- Kẻ lừa đảo: Swindler
- Đồ đểu: Scoundrel
- Kẻ vô lại: Rogue
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "ganof".
Thành ngữ liên quan
- "Ganof of the highest order": Một kẻ lừa đảo hoặc trộm cắp cực kỳ tồi tệ, đáng khinh.
- He's a ganof of the highest order, stealing from his own family. (Hắn là một kẻ đểu cáng tột cùng, ăn cắp của chính gia đình mình.)