gansu province

gansu province

Gansu Province is known for its ancient section of the Great Wall.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Tỉnh Cam Túc (Gansu) một tỉnh nằmtrung tâm phía bắc của Trung Quốc. Trước đây, đây một phần của Con đường lụa (Silk Road) lịch sử, nối liền với Turkestan, Ấn Độ Ba Tư.

dụ sử dụng
  • (Tỉnh Cam Túc nổi tiếng với lịch sử phong phú dọc theo Con đường lụa.)
  • (Nhiều hiện vật cổ đã được phát hiện tại tỉnh Cam Túc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in Gansu Province": dùng để chỉ vị trí địa .
    • The Mogao Caves are located in Gansu Province. (Các hang động Mạc Cao nằmtỉnh Cam Túc.)
  • "a province of Gansu": cách nói trang trọng hơn, nhấn mạnh tư cách hành chính.
    • Gansu is a province of north-central China. (Cam Túc một tỉnhtrung tâm phía bắc Trung Quốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Gansu (danh từ riêng): tên gọi ngắn gọn của tỉnh Cam Túc.
    • Gansu has a diverse landscape. (Cam Túc cảnh quan đa dạng.)
  • Cam Túc (danh từ riêng, phiên âm Hán Việt): tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
    • Tỉnh Cam Túc nổi tiếng với các di sản văn hóa.
Từ đồng nghĩa
  • Tỉnh Cam Túc: cách dịch trực tiếp thông dụng nhất trong tiếng Việt.
  • Kansu: cách viết (theo hệ thống Wade–Giles), ít được dùng hiện nay.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Gansu Province".