gantlet
Định nghĩa
Danh từ:
- Hình phạt chạy giữa hai hàng người: Một hình phạt thời xưa, trong đó người bị phạt phải chạy giữa hai hàng người đối diện nhau, mỗi người cầm gậy hoặc roi để đánh nạn nhân.
- Đường ray giao chéo: Sự hội tụ của hai đường ray xe lửa song song ở một chỗ hẹp; các đường ray bên trong cắt nhau và chạy song song rồi tách ra, giúp tàu hỏa luôn chạy trên đường ray riêng của mình.
- Găng tay dài tay: Một loại găng tay có ống tay dài.
- Găng tay da bọc thép: Một loại găng tay bằng da gia cố, dùng để bảo vệ tay.
Động từ (thường dùng trong thành ngữ "run the gantlet"):
- Chịu đựng hoặc thách thức: Hành động chấp nhận hoặc đưa ra một thử thách, thường liên quan đến việc bị chỉ trích hoặc kiểm tra gay gắt.
- Ném găng tay xuống (để thách đấu): Hành động thách thức ai đó.
- Nhặt găng tay lên (để chấp nhận thử thách): Hành động chấp nhận lời thách thức.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The prisoner was forced to run the gantlet as a punishment. (Tù nhân bị buộc phải chạy giữa hai hàng người như một hình phạt.)
- The railroad used a gantlet to allow trains to pass through the narrow tunnel. (Đường sắt đã sử dụng đường ray giao chéo để cho phép tàu hỏa đi qua đường hầm hẹp.)
- The knight wore a gantlet to protect his hand in battle. (Hiệp sĩ đeo găng tay da bọc thép để bảo vệ tay trong trận chiến.)
Động từ (thành ngữ):
- He threw down the gantlet and challenged his rival to a duel. (Anh ta ném găng tay xuống và thách đối thủ đấu tay đôi.)
- She took up the gantlet and agreed to the debate. (Cô ấy nhặt găng tay lên và đồng ý tham gia cuộc tranh luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Run the gantlet": Chịu đựng một loạt các cuộc tấn công hoặc chỉ trích.
- The politician had to run the gantlet of hostile questions from the press. (Chính trị gia phải chịu đựng một loạt câu hỏi thù địch từ báo chí.)
- "Throw down the gantlet": Đưa ra lời thách thức.
- By criticizing the company's policies, the employee effectively threw down the gantlet. (Bằng cách chỉ trích chính sách của công ty, nhân viên đó đã thực sự đưa ra lời thách thức.)
Biến thể và từ gần giống
- Gauntlet (danh từ, cách viết thay thế phổ biến hơn): Nghĩa tương tự "gantlet", thường dùng cho găng tay và thành ngữ "throw down the gauntlet".
- He removed his gauntlet before shaking hands. (Anh ấy tháo găng tay trước khi bắt tay.)
- Gantlet (từ hiếm hơn): Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh hình phạt chạy giữa hai hàng người hoặc đường ray giao chéo.
Từ đồng nghĩa
- Ordeal (danh từ): thử thách khó khăn, gian khổ (tương tự "run the gantlet").
- Challenge (danh từ): thử thách, lời thách thức (tương tự "throw down the gantlet").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Run through: chạy qua, vượt qua (một loạt thử thách).
- He had to run through a series of tests to qualify. (Anh ấy phải vượt qua một loạt bài kiểm tra để đủ điều kiện.)
Thành ngữ liên quan
- Throw down the gauntlet: thách thức ai đó.
- The CEO threw down the gauntlet to competitors by announcing a new product. (Giám đốc điều hành đã thách thức các đối thủ cạnh tranh bằng cách công bố một sản phẩm mới.)
- Take up the gauntlet: chấp nhận thử thách.
- The young lawyer took up the gauntlet and defended the unpopular case. (Luật sư trẻ đã chấp nhận thử thách và bảo vệ vụ kiện không được ưa chuộng.)