gantrisin
Định nghĩa
Danh từ: - Gantrisin: Một loại thuốc sulfonamide (tên thương mại Gantrisin) được sử dụng để điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê đơn gantrisin cho bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu của cô ấy.)
- (Gantrisin là một loại kháng sinh sulfonamide hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Gantrisin thường được dùng trong các trường hợp nhiễm trùng đường tiết niệu nhẹ đến trung bình, nhưng hiện nay ít phổ biến hơn do sự phát triển của các loại kháng sinh mới.
- Thuốc này hoạt động bằng cách ức chế sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh.
Biến thể và từ gần giống
- Sulfisoxazole: Tên gốc hóa học của gantrisin, cùng loại thuốc sulfonamide.
- Sulfonamide: Nhóm thuốc kháng khuẩn mà gantrisin thuộc về.
Từ đồng nghĩa
- Sulfonamide: Một loại thuốc kháng sinh có cấu trúc tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs liên quan đến từ này vì đây là tên thuốc.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan đến từ này.