ganymede

ganymede

Ganymede orbits Jupiter as its largest moon.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Vệ tinh tự nhiên lớn nhất của Sao Mộc: "Ganymede" một trong những mặt trăng của hành tinh Sao Mộc, kích thước lớn hơn cả hành tinh Sao Thủy.
    • Nhân vật trong thần thoại Hy Lạp: Theo thần thoại, "Ganymede" một chàng trai thành Troy xinh đẹp đến nỗi thần Zeus đã đưa chàng lên thiên đàng để làm người rót rượu cho các vị thần.
dụ sử dụng
  • Vệ tinh tự nhiên:

    • Ganymede is the largest moon in our solar system. (Ganymede mặt trăng lớn nhất trong hệ mặt trời của chúng ta.)
    • Scientists believe Ganymede has a subsurface ocean. (Các nhà khoa học tin rằng Ganymede một đại dương ngầm.)
  • Thần thoại Hy Lạp:

    • In Greek mythology, Ganymede was abducted by Zeus. (Trong thần thoại Hy Lạp, Ganymede đã bị thần Zeus bắt cóc.)
    • The story of Ganymede symbolizes divine beauty. (Câu chuyện về Ganymede tượng trưng cho vẻ đẹp thần thánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ganymede" trong thiên văn học: Thường được dùng để chỉ vệ tinh Ganymede trong các bài nghiên cứu về Sao Mộc.

    • The Galileo spacecraft provided detailed images of Ganymede. (Tàu vũ trụ Galileo đã cung cấp những hình ảnh chi tiết về Ganymede.)
  • "Ganymede" trong văn học: Được nhắc đến như một biểu tượng của vẻ đẹp nam tính sự được thần thánh hóa.

    • Poets often refer to Ganymede as a symbol of eternal youth. (Các nhà thơ thường nhắc đến Ganymede như một biểu tượng của tuổi trẻ vĩnh cửu.)
Biến thể từ gần giống
  • Ganymedean (tính từ): Thuộc về vệ tinh Ganymede hoặc nhân vật Ganymede.
    • The Ganymedean surface is covered with ice. (Bề mặt của Ganymede được phủ đầy băng.)
Từ đồng nghĩa
  • Moon (Moon of Jupiter): Mặt trăng (của Sao Mộc), nhưng không từ đồng nghĩa chính xác "Ganymede" tên riêng.
  • Cupbearer (trong thần thoại): Người rót rượu, nhưng chỉ dùng trong ngữ cảnh thần thoại.
Các cụm từ liên quan
  • "The abduction of Ganymede": Sự bắt cóc Ganymede – một chủ đề phổ biến trong nghệ thuật điêu khắc.
    • The painting depicts the abduction of Ganymede by Zeus. (Bức tranh mô tả sự bắt cóc Ganymede bởi thần Zeus.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Ganymede".