gao
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- GAO (Government Accountability Office): Một cơ quan liên bang độc lập, phi đảng phái của Hoa Kỳ, hoạt động như cánh tay điều tra của Quốc hội, nhằm đảm bảo nhánh hành pháp chịu trách nhiệm giải trình trước Quốc hội và chính phủ chịu trách nhiệm giải trình trước công dân Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- The GAO released a report on government spending. (GAO đã công bố một báo cáo về chi tiêu của chính phủ.)
- The GAO investigates how taxpayer money is used. (GAO điều tra cách tiền thuế của người dân được sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be audited by the GAO": bị kiểm toán bởi GAO.
- The defense department was audited by the GAO to ensure compliance. (Bộ Quốc phòng đã bị GAO kiểm toán để đảm bảo tuân thủ.)
Biến thể và từ gần giống
- GAO (viết tắt): thường được viết hoa toàn bộ, không có biến thể khác.
- Accountability Office: Văn phòng Giải trình (từ đồng nghĩa một phần, nhưng "GAO" là tên riêng chính thức).
Từ đồng nghĩa
- Watchdog agency: cơ quan giám sát.
- Investigative arm of Congress: cánh tay điều tra của Quốc hội.
Các cụm từ liên quan
- GAO report: báo cáo của GAO.
- The GAO report highlighted inefficiencies in federal programs. (Báo cáo của GAO đã chỉ ra sự kém hiệu quả trong các chương trình liên bang.)
Thành ngữ liên quan
- "to go before the GAO": xuất hiện trước GAO.
- The agency director was called to go before the GAO to answer questions. (Giám đốc cơ quan đã được triệu tập để xuất hiện trước GAO nhằm trả lời các câu hỏi.)