gaolbird

gaolbird

A gaolbird sat in his cell staring at the barred window.

Định nghĩa

Danh từ: Tên tội phạm đã bị bỏ tù nhiều lần; kẻ tái phạm tội.

dụ sử dụng
  • (Cảnh sát cuối cùng đã bắt được tên tội phạm khét tiếng đã nhiều lần vào sau lần trốn thoát mới nhất của hắn.)
  • (Hắn được biết đến như một kẻ tái phạm tội trong khu phố, đã ra vào suốt nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "old gaolbird": kẻ phạm tội lâu năm, thường xuyên vào .
    • The old gaolbird had a long criminal record. (Kẻ phạm tội lâu năm ấy một hồ sơ tội phạm dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Gaol (n): nhà tù (cách viết cổ của "jail").
    • He was sentenced to gaol for five years. (Hắn bị kết án năm năm giam.)
  • Jailbird (n): cách viết phổ biến hơn của "gaolbird", chỉ kẻ phạm tội nhiều lần.
Từ đồng nghĩa
  • Recidivist: kẻ tái phạm tội (thuật ngữ pháp ).
  • Habitual criminal: tội phạm thói quen phạm tội.
  • Convict: nhân (thường dùng cho người đang thụ án).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Be sent to gaol: bị tống vào .
    • The gaolbird was sent to gaol again for theft. (Kẻ tái phạm tội lại bị tống vào tội trộm cắp.)
  • Break out of gaol: vượt ngục.
    • The gaolbird attempted to break out of gaol three times. (Kẻ phạm tội nhiều lần đã cố vượt ngục ba lần.)
Thành ngữ liên quan
  • A gaolbird's life: cuộc sống của kẻ tái phạm tội (ám chỉ sự bất ổn nguy hiểm).
    • Living as a gaolbird meant constant fear of arrest. (Sống như một kẻ tái phạm tội đồng nghĩa với nỗi sợ bị bắt liên tục.)