gaolbreak

gaolbreak

The prisoners executed a gaolbreak under cover of darkness.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự vượt ngục, cuộc trốn thoát khỏi nhà tù: "gaolbreak" chỉ hành động hoặc sự kiện một nhân trốn thoát khỏi nơi giam giữ, thường được lên kế hoạch kỹ lưỡng.

dụ sử dụng
  • (Cuộc vượt ngục đã được lên kế hoạch cẩn thận.)
  • (Cảnh sát đang điều tra vụ vượt ngục gần đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to plan a gaolbreak": lên kế hoạch vượt ngục.

    • The prisoners spent months planning the gaolbreak. (Các nhân đã dành nhiều tháng để lên kế hoạch vượt ngục.)
  • "to carry out a gaolbreak": thực hiện một cuộc vượt ngục.

    • They carried out a daring gaolbreak at dawn. (Họ đã thực hiện một cuộc vượt ngục táo bạo vào lúc bình minh.)
Biến thể từ gần giống
  • Jailbreak (n): biến thể chính tả phổ biến hơn của "gaolbreak", cùng nghĩa.
    • The jailbreak made headlines across the country. (Vụ vượt ngục đã trở thành tiêu đề trên khắp cả nước.)
  • Gaol (n): nhà tù (cách viết cổ hơn của "jail").
    • The prisoners were held in the local gaol. (Các nhân bị giam trong nhà tù địa phương.)
  • Breakout (n): cuộc vượt ngục, sự trốn thoát (từ đồng nghĩa gần).
    • The breakout was successful. (Cuộc vượt ngục đã thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Escape: sự trốn thoát.
    • The escape was well-organized. (Cuộc trốn thoát được tổ chức tốt.)
  • Flight: sự chạy trốn (thường dùng trong văn cảnh trang trọng).
    • The flight of the prisoners shocked the guards. (Sự chạy trốn của các nhân đã gây sốc cho lính canh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break out: trốn thoát khỏi (nhà tù).
    • The prisoners broke out of the prison last night. (Các nhân đã trốn thoát khỏi nhà tù tối qua.)
Thành ngữ liên quan
  • To make a break for it: cố gắng trốn thoát.
    • The inmates decided to make a break for it during the riot. (Các nhân quyết định cố gắng trốn thoát trong cuộc bạo loạn.)