garageman's lien
A mechanic holds a garageman's lien on a repaired car until the bill is paid.
Định nghĩa
Danh từ: - Quyền giữ tài sản của chủ gara: "garageman's lien" là một thuật ngữ pháp lý chỉ quyền của chủ gara (người sửa chữa ô tô) được giữ lại xe của khách hàng cho đến khi chủ xe thanh toán đầy đủ chi phí sửa chữa, bảo dưỡng hoặc lưu kho. Đây là một dạng mở rộng của "mechanic's lien" (quyền giữ tài sản của thợ sửa chữa) để bao gồm cả công việc trên ô tô.
Ví dụ sử dụng
- (Quyền giữ tài sản của chủ gara cho phép thợ sửa xe giữ lại chiếc xe cho đến khi chủ xe thanh toán hóa đơn sửa chữa.)
- (Theo quyền giữ tài sản của chủ gara, gara có thể bán chiếc xe nếu chủ xe không thanh toán trong một khoảng thời gian nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to assert a garageman's lien": khẳng định quyền giữ tài sản của chủ gara.
- The garage asserted a garageman's lien after the customer refused to pay for the engine repair. (Gara đã khẳng định quyền giữ tài sản sau khi khách hàng từ chối thanh toán cho việc sửa động cơ.)
"to enforce a garageman's lien": thực thi quyền giữ tài sản của chủ gara.
- To enforce a garageman's lien, the garage must follow specific legal procedures. (Để thực thi quyền giữ tài sản của chủ gara, gara phải tuân theo các thủ tục pháp lý cụ thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Mechanic's lien (n): quyền giữ tài sản của thợ sửa chữa (dạng tổng quát hơn, bao gồm cả sửa chữa xe và các tài sản khác).
- Garage keeper's lien (n): một biến thể tương tự, thường dùng trong luật pháp Mỹ.
Từ đồng nghĩa
- Right of retention: quyền giữ lại (tài sản).
- Possessory lien: quyền giữ tài sản dựa trên việc chiếm hữu vật đó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hold onto: giữ lại (tài sản) để đảm bảo thanh toán.
- The garage held onto the car under the garageman's lien. (Gara giữ lại chiếc xe theo quyền giữ tài sản của chủ gara.)
Thành ngữ liên quan
- To have a lien on something: có quyền giữ tài sản đối với thứ gì đó.
- The garageman had a lien on the vehicle for unpaid repairs. (Chủ gara có quyền giữ tài sản đối với chiếc xe vì các khoản sửa chữa chưa được thanh toán.)