garamycin

garamycin

A doctor prescribes garamycin to treat a patient's infection.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Garamycin một loại kháng sinh, nguồn gốc từ xạ khuẩn (actinomycete), được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm trùng, đặc biệt nhiễm trùng đường tiết niệu. Đây tên thương mại của hoạt chất gentamicin.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn Garamycin cho bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu của ấy.)
  • (Garamycin hiệu quả chống lại nhiều loại vi khuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Garamycin therapy": liệu pháp điều trị bằng Garamycin.
    • The patient responded well to Garamycin therapy. (Bệnh nhân đáp ứng tốt với liệu pháp Garamycin.)
  • "Garamycin injection": tiêm Garamycin.
    • Garamycin injection is often used in hospitals for severe infections. (Tiêm Garamycin thường được sử dụng trong bệnh viện cho các trường hợp nhiễm trùng nặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gentamicin (danh từ): tên gọi chung của hoạt chất trong Garamycin.
    • Gentamicin is the generic name for Garamycin. (Gentamicin tên gốc của Garamycin.)
  • Aminoglycoside (danh từ): nhóm kháng sinh Garamycin thuộc về.
    • Garamycin is a type of aminoglycoside antibiotic. (Garamycin một loại kháng sinh aminoglycoside.)
Từ đồng nghĩa
  • Gentamicin: tên gọi chung của kháng sinh này.
  • Antibiotic: kháng sinh (nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Treat with Garamycin: điều trị bằng Garamycin.
    • The infection was treated with Garamycin for seven days. (Nhiễm trùng được điều trị bằng Garamycin trong bảy ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Garamycin".