garbage collection

garbage collection

A sanitation worker operates a garbage collection truck on a residential street.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thu gom rác thải: "garbage collection" chỉ quá trình thu thập loại bỏ rác thải, thường do các dịch vụ vệ sinh hoặc thành phố thực hiện.
    • Hoạt động dọn rác: Trong ngữ cảnh hàng ngày, từ này mô tả hành động lấy rác từ các hộ gia đình hoặc doanh nghiệp để xử lý.
dụ sử dụng
  • (Thành phố lên lịch thu gom rác vào mỗi sáng thứ Ba.)
  • (Việc thu gom rác đúng cách giúp giữ môi trường sạch sẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "automated garbage collection": thu gom rác tự động (sử dụng xe tải cánh tay robot).

    • Many modern cities use automated garbage collection to improve efficiency. (Nhiều thành phố hiện đại sử dụng thu gom rác tự động để cải thiện hiệu quả.)
  • "garbage collection system": hệ thống thu gom rác.

    • The new garbage collection system includes separate bins for recyclables. (Hệ thống thu gom rác mới bao gồm các thùng riêng cho đồ tái chế.)
Biến thể từ gần giống
  • Garbage collector (n): người thu gom rác hoặc xe thu gom rác.

    • The garbage collectors come early in the morning. (Những người thu gom rác đến vào sáng sớm.)
  • Garbage truck (n): xe tải chở rác.

    • The garbage truck makes a loud noise when it operates. (Xe tải chở rác gây ra tiếng ồn lớn khi hoạt động.)
Từ đồng nghĩa
  • Refuse collection: thu gom rác thải (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức).
  • Waste collection: thu gom chất thải (bao gồm cả rác thải sinh hoạt công nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pick up garbage: nhặt rác, thu gom rác.

    • The workers pick up garbage from the streets every day. (Công nhân nhặt rác từ đường phố mỗi ngày.)
  • Collect garbage: thu gom rác.

    • The service collects garbage from residential areas weekly. (Dịch vụ thu gom rác từ khu dân cư hàng tuần.)
Thành ngữ liên quan
  • One man's trash is another man's treasure: rác của người này kho báu của người khác (ám chỉ giá trị của đồ bỏ đi).
    • Don't throw away old furniture; one man's trash is another man's treasure. (Đừng vứt đồ nội thất ; rác của người này kho báu của người khác.)