garbage heap

garbage heap

The children found an old toy buried in the garbage heap.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đống rác, đống phế thải: "garbage heap" chỉ một đống hoặc một khối lớn các vật liệu bị vứt bỏ, rác thải sinh hoạt hoặc các thứ không còn giá trị sử dụng, thường được tích tụ tại một địa điểm nhất định.
dụ sử dụng
  • (Thành phố đã dọn dẹp đống rác lớn phía sau chợ.)
  • (Chuột thường sống gần đống rác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a garbage heap of information": (nghĩa bóng) một đống thông tin lộn xộn, vô giá trị.

    • His desk was a garbage heap of old papers and notes. (Bàn làm việc của anh ta một đống giấy tờ ghi chú lộn xộn.)
  • "to throw something on the garbage heap": vứt bỏ thứ đó vào đống rác.

    • She threw the broken toys on the garbage heap. ( ấy vứt những món đồ chơi hỏng vào đống rác.)
Biến thể từ gần giống
  • Garbage dump (danh từ): bãi rác, nơi tập kết rác thải (thường quy mô lớn hơn "garbage heap").
    • The garbage dump is located outside the town. (Bãi rác nằm bên ngoài thị trấn.)
  • Rubbish heap (danh từ): đống rác (từ đồng nghĩa, phổ biến trong tiếng Anh-Anh).
    • They found an old chair on the rubbish heap. (Họ tìm thấy một chiếc ghế trên đống rác.)
Từ đồng nghĩa
  • Trash pile: đống rác (thân mật, thông dụng trong tiếng Anh-Mỹ).
  • Refuse mound: đống phế thải (trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Heap up: chất đống, tích tụ thành đống.
    • The leaves heaped up against the fence. ( cây chất đống dọc theo hàng rào.)
Thành ngữ liên quan
  • One man's trash is another man's treasure: rác của người này kho báu của người khác (ám chỉ giá trị chủ quan của đồ vật).
    • That old chair from the garbage heap might be valuable to an antique collector. (Chiếc ghế từ đống rác có thể giá trị với một nhà sưu tập đồ cổ.)